1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: thiết bị close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  AUT200 BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  AUT200 BK SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị điệnỨng dụng ô tô

₫ 431.050/ KG

PEI ULTEM™  2300-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2300-7301 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 431.050/ KG

PEI ULTEM™  AUT200M-BK1A113 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  AUT200M-BK1A113 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị điệnỨng dụng ô tô

₫ 431.050/ KG

PEI ULTEM™  2300 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2300 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 442.800/ KG

PEI ULTEM™  2310R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2310R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 470.230/ KG

PEI ULTEM™  3452-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  3452-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 470.230/ KG

PEI ULTEM™ Resin 2312 7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™ Resin 2312 7301 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhPhụ tùng ô tôCông cụ xử lýThiết bị điệnLinh kiện điện

₫ 470.230/ KG

PEI ULTEM™  2400-7301 BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2400-7301 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 470.230/ KG

PEI ULTEM™  3452-701 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  3452-701 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 470.230/ KG

PEI ULTEM™  2400-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2400-7301 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 489.830/ KG

PEI ULTEM™  2300R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2300R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 509.420/ KG

PEI ULTEM™  2310 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2310 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 548.600/ KG

PEI ULTEM™  2400 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2400 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 548.600/ KG

PEI ULTEM™  AUT200 1000USDD SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  AUT200 1000USDD SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị điệnỨng dụng ô tô

₫ 548.600/ KG

PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL4036-BK SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL4036-BK SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng tạo hìnhTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng điện tử

₫ 595.630/ KG

PEI ULTEM™  2300-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2300-1000 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 595.630/ KG

PEI ULTEM™  2412EPR-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2412EPR-1000 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 595.630/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC1005 BK SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC1005 BK SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 626.980/ KG

PEI ULTEM™  1000-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000-1100 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 626.980/ KG

PEI ULTEM™  EC002RPQ SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EC002RPQ SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 626.980/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC002APQ SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC002APQ SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 626.980/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC004APQ SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC004APQ SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 626.980/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC-1005 EM(EE005E-BK1A604) SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC-1005 EM(EE005E-BK1A604) SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 626.980/ KG

PEI ULTEM™  LTX930A-7357R SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  LTX930A-7357R SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 646.570/ KG

PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng tạo hìnhTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng điện tử

₫ 677.920/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 920.870/ KG

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 470.230/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 862.090/ KG

PET Rynite®  415HP-BK503 DUPONT JAPAN
PET Rynite®  415HP-BK503 DUPONT JAPAN
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 68.580/ KG

PET Rynite®  530HTEJK503 DUPONT USA
PET Rynite®  530HTEJK503 DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 70.530/ KG

PET Rynite®  RE9078 BK DUPONT JAPAN
PET Rynite®  RE9078 BK DUPONT JAPAN
Tăng cường khoáng sảnThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 70.530/ KG

PET  4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC
PET 4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.290/ KG

PET  4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC
PET 4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.290/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN
PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 90.130/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union
PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 90.130/ KG

PET  4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN
PET 4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 96.010/ KG

PET Rynite®  FR530-BK DUPONT SHENZHEN
PET Rynite®  FR530-BK DUPONT SHENZHEN
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 109.720/ KG