1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: chống biến d 
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™ 1010 WH SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 732.780/ KG

PEI ULTEM™ 1010 GY2E570 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 783.720/ KG

PES Ultraform®S S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 423.210/ KG

PES Ultraform®E E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 470.230/ KG

PES VERADEL® AG-320 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh
₫ 470.230/ KG

PES Ultraform®E E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 470.230/ KG

PES Ultraform®S S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 509.420/ KG

PES Ultraform®E E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®E E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 646.570/ KG

PES Ultraform®E E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 658.320/ KG

PES Ultraform®E E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 736.700/ KG

PES Ultraform®E E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 764.130/ KG

PES Ultraform®E E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng
₫ 852.300/ KG

PES Ultraform®S S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm
₫ 862.090/ KG

PET CR-8863 CR CHEM-MAT
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩmPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrang trí ngoại thất ô tôThanh chống va chạm ô tô
₫ 26.650/ KG

PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu
₫ 35.270/ KG

PET Rynite® FC02 BK507 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ
₫ 74.450/ KG

PET Rynite® 19034 BK507 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện
₫ 76.290/ KG

PET Rynite® 953 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ
₫ 76.290/ KG

PET Rynite® FR830ER NC010 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ
₫ 78.370/ KG

PET Rynite® FR830ER NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ
₫ 78.370/ KG

PET Rynite® LW930FR BK851 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ
₫ 78.370/ KG

PET Rynite® RE5253 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ
₫ 78.370/ KG

PET Rynite® LW930FR RK851 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ
₫ 78.370/ KG

PET Rynite® 543-LBK DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện
₫ 78.370/ KG

PET Rynite® FC51-BK507 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện
₫ 86.210/ KG

PET Rynite® FC51 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện
₫ 97.970/ KG

PET Rynite® FC51-BK507 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTrang chủ
₫ 117.560/ KG

PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam
₫ 45.060/ KG

PETG Eastar™ 6763 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng
₫ 60.740/ KG

PFA DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngDây cách điệnphim
₫ 960.060/ KG

PFA DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây cách điệnCáp khởi động
₫ 967.890/ KG

PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất
₫ 975.730/ KG

PFA TEFLON® 450HPX CHEMOURS US
Độ tinh khiết caoTrang chủPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngXử lý chất lỏng
₫ 1.802.560/ KG

PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn
₫ 99.920/ KG

PLA Ingeo™ 2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm
₫ 109.720/ KG

PMMA ACRYPET™ VH001 MITSUBISHI SAUDI
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học
₫ 55.820/ KG

PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh
₫ 57.210/ KG