1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Bỉ 
Xóa tất cả bộ lọc
ASA GELOY™ HRA222 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 110.660/ KG

ASA Luran®S 776S BK BASF GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủ₫ 110.660/ KG

ASA GELOY™ XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn Lawn₫ 110.660/ KG

ASA GELOY™ XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn LawnỨng dụng nhiệt độ cao₫ 110.660/ KG

ASA GELOY™ HRA222-WH4C030U SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 110.660/ KG

ASA Luran®S 797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao₫ 110.660/ KG

ASA Luran®S KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô₫ 128.450/ KG

ASA/PC GELOY™ HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị làm vườn Lawn₫ 105.520/ KG

ASA/PC GELOY™ XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôSử dụng ô tôĐối với trang trí bên ngo₫ 110.660/ KG

EAA PRIMACOR™ 1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit₫ 71.140/ KG

EAA PRIMACOR™ 3002 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm₫ 75.090/ KG

EAA Nucrel® 52009 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủChất bịt kínTrang chủChất bịt kín₫ 86.950/ KG

EAA Nucrel® 30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế₫ 86.950/ KG

EAA Nucrel® 53070 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủChất bịt kínTrang chủChất bịt kín₫ 102.760/ KG

EAA ESCOR™ 7010 EXXONMOBIL USA
Độ đàn hồi caoThiết bị điện₫ 110.660/ KG

EBA Elvaloy® 3427 AC DUPONT USA
Chống oxy hóaBao bì y tếTúi bao bì y tế₫ 94.850/ KG

EMA Elvaloy® 1820 AC DUPONT USA
Tăng cườngphimphim bám₫ 71.140/ KG

EMA LOTRYL® 18 MG 02 ARKEMA FRANCE
Trong suốtLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 71.140/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim₫ 71.140/ KG

EMAA Nucrel® PC100 DUPONT USA
Bao bì mỹ phẩm₫ 118.570/ KG

EPDM J-0050 PETROCHINA JILIN
Sửa đổi dầu bôi trơn₫ 98.810/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 1.738.970/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 1.897.060/ KG

EVA VS430 HYUNDAI KOREA
Trong suốtBánh xeỐngGiày dépChất kết dính₫ 40.710/ KG

EVA 12J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm cách nhiệt bọt₫ 43.470/ KG

EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp₫ 44.660/ KG

EVA 1326 HANWHA KOREA
Không phụ giaBọtGiày dép₫ 47.430/ KG

EVA 1328 HANWHA KOREA
Giày dépBọt₫ 47.430/ KG

EVA TAISOX® 7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn₫ 48.150/ KG

EVA TAISOX® 7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.₫ 50.520/ KG

EVA TAISOX® 7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép₫ 51.380/ KG

EVA SEETEC ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt₫ 51.380/ KG

EVA ALCUDIA® PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc₫ 51.380/ KG

EVA E220F HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýBọtGiày dép₫ 51.380/ KG

EVA POLYMER-E V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt₫ 52.170/ KG

EVA EVATHENE® UE630 USI TAIWAN
Nén hình thành (tạo bọt)₫ 55.330/ KG

EVA 3342AC ATCO CANADA
Chống đóng cụcChất bịt kínChất kết dínhChất bịt kínChất kết dính₫ 55.330/ KG

EVA 2842A ATCO CANADA
Ứng dụng CoatingChất kết dínhChất bịt kínỨng dụngChất kết dính₫ 55.330/ KG

EVA TAISOX® 7870S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà₫ 55.330/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL7520 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính₫ 59.280/ KG