1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: đồ điện 
Xóa tất cả bộ lọc
PA/ABS Terblend®N N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp
₫ 79.720/ KG

PA/ABS HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôSản phẩm làm vườnMáy lạnhBảng điều khiểnThiết bị nội thất ô tôNhà ởĐộng cơ
₫ 79.720/ KG

PA/ABS LUMID® HI5063A LG GUANGZHOU
Chống va đập caoThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi
₫ 81.710/ KG

PA/ABS Terblend® N NM-19 BASF GERMANY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô
₫ 91.670/ KG

PA/ABS TP3155 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcPhụ kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 93.670/ KG

PA/ABS N NM-19 BASF KOREA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô
₫ 99.650/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 131.530/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252A MITSUBISHI THAILAND
hấp thụ sốcĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 131.530/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 139.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1022F RED45 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-11W MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™ C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử
₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 151.490/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 159.460/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 171.390/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1022F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1022F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 191.320/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 191.350/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 195.300/ KG

PA/MXD6 RENY™ S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 199.290/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 211.250/ KG

PA/MXD6 IXEF® 1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô
₫ 214.830/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử
₫ 219.220/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 219.220/ KG

PA/MXD6 RENY™ 4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 223.200/ KG

PA1010 Zytel®RS RS LC1600 NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 199.290/ KG

PA11 Rilsan® BESN G9 TL ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángDây điệnỨng dụng cáp
₫ 183.350/ KG

PA11 Rilsan® BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE
Ổn định nhiệtDây điệnỨng dụng cáp
₫ 219.220/ KG

PA11 Rilsan® BZM65 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ
₫ 219.220/ KG

PA11 Rilsan® BESN P20 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điện
₫ 231.180/ KG

PA11 Rilsan® BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện
₫ 239.150/ KG