1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng y tế/chăm sóc sứ 
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™ HM4025-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoChăm sóc y tế₫ 129.660/ KG

PPO NORYL™ MX4428 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 129.660/ KG

PPO NORYL™ MX5594-BK1055 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 129.660/ KG

PPO NORYL™ NR200 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 129.660/ KG

PPO NORYL™ NF1520-701 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 129.660/ KG

PPO NORYL™ N300 GY8800 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyChăm sóc y tế₫ 135.550/ KG

PPO NORYL™ HS1000X-701 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™ TN300-NA2A003T SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™ HS2000X-701 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™ S100G20-BK1006 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™ FM3020VE-BK1066 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™ ZC-1002 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™ ZC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™ HS2000X SABIC INNOVATIVE US
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế₫ 141.450/ KG

PPO LNP™ STAT-KON™ HMC3008V-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháySản phẩm chăm sóc y tế₫ 176.810/ KG

PPO/PA NORYL GTX™ CRN500 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 144.940/ KG

PPO/PTFE FLEX NORYL™ NF1520 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 76.620/ KG

PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 102.940/ KG

PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 120.230/ KG

PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 141.450/ KG

PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 23.970/ KG

SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính₫ 63.650/ KG

TPE Globalprene® 1475F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất₫ 55.010/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ₫ 98.230/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ₫ 125.730/ KG

TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA
Thiết bị an toànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 149.310/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS
Chống ozonePhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTay cầm mềmỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônphổ quátPhụ kiện trong suốt hoặc₫ 157.160/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơ₫ 165.020/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 165.020/ KG

TPE THERMOLAST® K TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế₫ 165.020/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày₫ 192.530/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày₫ 196.460/ KG

TPE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim₫ 204.310/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA
kỵ nướcSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 235.750/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 373.260/ KG

TPEE Hytrel® 60D BK DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế₫ 45.180/ KG

TPEE Hytrel® 55D BK DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế₫ 47.150/ KG

TPEE BEXLOY® 70D DUPONT LUXEMBOURG
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế₫ 58.940/ KG

TPEE BEXLOY® 55D DUPONT LUXEMBOURG
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế₫ 70.720/ KG

TPEE Hytrel® 47D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế₫ 78.580/ KG