1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng y tế/chăm sóc sứ close
Xóa tất cả bộ lọc
PP RANPELEN  SB-540 LOTTE KOREA

PP RANPELEN  SB-540 LOTTE KOREA

Dễ dàng xử lýTrang chủCốc nhựaThùng chứaSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.290/ KG

PP  GM160E SINOPEC SHANGHAI

PP GM160E SINOPEC SHANGHAI

Độ trong suốt caoSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếTúi truyềnChai y tế trong suốt.

₫ 50.290/ KG

PP RANPELEN  J-590S LOTTE KOREA

PP RANPELEN  J-590S LOTTE KOREA

Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếCó sẵn cho thiết bị mô hìSản phẩm siêu mỏng và tro

₫ 50.290/ KG

PP YUPLENE®  R520F SK KOREA

PP YUPLENE®  R520F SK KOREA

Tuân thủ liên hệ thực phẩThùng chứaSản phẩm y tếChai lọ

₫ 51.080/ KG

PP  RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA

PP RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA

Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 51.080/ KG

PP  RJ581 HANWHA TOTAL KOREA

PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA

Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 51.860/ KG

PP YUNGSOX®  5090R FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  5090R FPC TAIWAN

Chống hóa chấtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 52.650/ KG

PP GLOBALENE®  ST751W/S LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  ST751W/S LCY TAIWAN

Dòng chảy caoVòng nângPhụ kiện chống mài mònSản phẩm gia dụngMáy giặt trốngSản phẩm tường mỏng

₫ 53.040/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN

Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.190/ KG

PP Purell  HP570U LYONDELLBASELL GERMANY

PP Purell  HP570U LYONDELLBASELL GERMANY

Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 57.360/ KG

PP INEOS 100-MG03 INEOS USA

PP INEOS 100-MG03 INEOS USA

Dễ dàng xử lýTrang chủSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 78.580/ KG

PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE

PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE

Warp thấpThiết bị phòng thí nghiệmSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 98.230/ KG

PP Purell  HP671T LYONDELLBASELL GERMANY

PP Purell  HP671T LYONDELLBASELL GERMANY

Độ cứng caoThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 110.010/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 94.300/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 113.940/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 141.450/ KG

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 196.460/ KG

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 267.180/ KG

PPO NORYL™  ZF1002G10 BK SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  ZF1002G10 BK SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 78.580/ KG

PPO NORYL™  SE90A WH SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  SE90A WH SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 78.580/ KG

PPO NORYL™  LTA1350-701 V0 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  LTA1350-701 V0 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 86.440/ KG

PPO NORYL™  PX2922-701 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  PX2922-701 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 86.440/ KG

PPO NORYL™  N190HX-701 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  N190HX-701 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 94.300/ KG

PPO NORYL™  HM4025-75001 SABIC INNOVATIVE JAPAN

PPO NORYL™  HM4025-75001 SABIC INNOVATIVE JAPAN

Kích thước ổn địnhChăm sóc y tế

₫ 110.010/ KG

PPO NORYL™  NLV025-111 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  NLV025-111 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 110.010/ KG

PPO NORYL GTX™  APS130-7002 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL GTX™  APS130-7002 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

PPO NORYL™  855HV-4845 C111 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  855HV-4845 C111 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

PPO NORYL™  ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tếHồ sơPhụ kiện ống

₫ 117.870/ KG

PPO NORYL™  N1250 BK1066 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  N1250 BK1066 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

PPO NORYL™  FX1543-2338S SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  FX1543-2338S SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

PPO NORYL™  725A-701 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  725A-701 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

PPO NORYL™  FGN1-111 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  FGN1-111 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

PPO NORYL™  AX03669H-GY1A561 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  AX03669H-GY1A561 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

PPO NORYL™  PX1700X-80403 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  PX1700X-80403 SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN3 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  SE1GFN3 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

PPO NORYL™  P02318A-701 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  P02318A-701 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-80267 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PPO NORYL™  HS2000X-80267 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

PPO NORYL™  HFM4025 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  HFM4025 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 129.660/ KG

PPO NORYL™  HFM4025-BK SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  HFM4025-BK SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 129.660/ KG

PPO NORYL™  MX5669-BK1005 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  MX5669-BK1005 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 129.660/ KG