1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng y tế/chăm sóc sứ close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  T30S ZHEJIANG HONGJI
PP T30S ZHEJIANG HONGJI
Chống hóa chấtCốcHàng gia dụngSản phẩm tường mỏngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVỏ sạc

₫ 41.570/ KG

PP Daelim Poly®  EP310R Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP310R Korea Daelim Basell
Đồng trùng hợpTrang chủSự hội tụTốc độ dòng chảy caoĐộ cứng caoCó thể được sử dụng cho s

₫ 41.570/ KG

PP  T30S SINOPEC SHANGHAI
PP T30S SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.570/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.570/ KG

PP ExxonMobil™  SFT315 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  SFT315 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhân

₫ 41.570/ KG

PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
HomopolymerỨng dụng dệtTrang chủỨng dụng nông nghiệpỨng dụng thủy sảnSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.570/ KG

PP ExxonMobil™  AP3N EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  AP3N EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùBộ phận gia dụngThiết bị điệnMáy giặtTủ lạnhMáy hút bụiPhụ tùng quạt

₫ 41.570/ KG

PP  T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER
PP T30H ZHANGJIAGANG YANGZI RIVER
Độ bền caoDây đơnTúi xáchLớp sợiSử dụng chungDây đơnDây phẳng25 kg trong túiTúi đóng góiThảm dưới vải

₫ 41.570/ KG

PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaContainer trong suốt caoTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp bộ sưu tập trong suốt

₫ 41.770/ KG

PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
Trong suốtHộp đựng thực phẩmVật tư y tếHàng gia dụngContainer trong suốt caoĐồ gia dụng trong suốtHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớXi lanh kim dùng một lần

₫ 41.960/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 42.350/ KG

PP  L5E89 BAOTOU SHENHUA
PP L5E89 BAOTOU SHENHUA
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệtTúi dệtHỗ trợ thảmPhát hành SandVật liệu đóng đaidây thừng vv

₫ 42.350/ KG

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa

₫ 43.140/ KG

PP  T30S PETROCHINA FUSHUN
PP T30S PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.920/ KG

PP  T30S PETROCHINA DALIAN
PP T30S PETROCHINA DALIAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDây phim dệtHỗ trợ thảm

₫ 43.920/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA
PP T30S PETROCHINA NINGXIA
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.920/ KG

PP TIRIPRO®  K7005 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K7005 FCFC TAIWAN
Đồng trùng hợpLĩnh vực ô tôSản phẩm văn phòngNội thấtThiết bị điệnPhụ kiện chống mài mònNội thất văn phòngThiết bị gia dụng

₫ 47.060/ KG

PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
Phân phối trọng lượng phâTrang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải

₫ 49.020/ KG

PP LNP™ THERMOCOMP™  MB-1006HS-S SABIC INNOVATIVE US
PP LNP™ THERMOCOMP™  MB-1006HS-S SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 73.340/ KG

PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE
Bảo vệ bức xạBao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 82.360/ KG

PPO NORYL™  N300-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  N300-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 101.970/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN3-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1GFN3-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 107.850/ KG

PPO NORYL™  N225X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  N225X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tế

₫ 109.810/ KG

PPO NORYL™  N225X-780 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  N225X-780 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tế

₫ 109.810/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 125.500/ KG

PPO NORYL™  EKNL0341-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EKNL0341-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 125.500/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-WH8C022 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-WH8C022 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 154.910/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-WH90126 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-WH90126 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 164.710/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-780 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-780 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 164.710/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  VP7133 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  VP7133 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 149.030/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 188.240/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.590/ KG

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngSản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 50.940/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.940/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.830/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.790/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.360/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.350/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.660/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 164.710/ KG