1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng tiêu dùng close
Xóa tất cả bộ lọc
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 188.090/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángĐiện thoạiĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 192.010/ KG

PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 195.930/ KG

PA1010 Grilamid®  XE4116 WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  XE4116 WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 215.520/ KG

PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 188.090/ KG

PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 227.280/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 RD EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 RD EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 ROT EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 ROT EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE4066 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE4066 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4139 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4139 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  MB XE3805 UV400 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  MB XE3805 UV400 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR XE 3805 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR XE 3805 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 313.490/ KG

PA6  1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
PA6 1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
Ổn định tốtThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.860/ KG

PA6  2212G6 NAN YA TAIWAN
PA6 2212G6 NAN YA TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng ô tôCác bộ phận được yêu cầu Như tay phanh xe đạpKhung bánh xeCơ sở giày trượt

₫ 58.780/ KG

PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6  2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA6 2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôCác bộ phận được yêu cầu Như tay phanh xe đạpKhung bánh xeCơ sở giày trượt

₫ 86.210/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA6 LNP™ KONDUIT™  PX11313-WH5G004 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ KONDUIT™  PX11313-WH5G004 SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửTúi nhựa

₫ 223.360/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 188.090/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 86.210/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1007FR BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1007FR BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF1007 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF1007 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX GY SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xeTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RX07034 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RX07034 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng tạo hìnhỨng dụng điện tửỨng dụng chiếu sáng

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX BK SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xeTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 97.970/ KG