118 Sản phẩm

Tên sản phẩm: TPE close
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng thực phẩm không close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE Santoprene™ XL7350-92 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ XL7350-92 EXXONMOBIL USA
Độ bềnDải niêm phong ô tôĐóng góiÔ tô bụi Cover

₫ 68.190/ KG

TPE Bergaflex™ BFI G 35A-322 BLACK SUZHOU GLS
TPE Bergaflex™ BFI G 35A-322 BLACK SUZHOU GLS
Trọng lượng riêng caoỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 100.280/ KG

TPE  530 HOTAI TAIWAN
TPE 530 HOTAI TAIWAN
Hàng gia dụngHàng thể thaoĐồ chơiHiển thị

₫ 148.410/ KG

TPE GLS™OnFlex™ SFR 40A 3S1841 GLS USA
TPE GLS™OnFlex™ SFR 40A 3S1841 GLS USA
Chống cháyỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị kinh doanh

₫ 160.040/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ D3226-1000 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ D3226-1000 GLS USA
Sức mạnh tan chảy trung bHàng tiêu dùngĐồ chơiphổ quátLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 160.440/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
Đóng góiỨng dụng nước uống

₫ 160.440/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 168.460/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 222.610/ KG

TPE  570 HOTAI TAIWAN
TPE 570 HOTAI TAIWAN
Hàng gia dụngHàng thể thaoĐồ chơiHiển thị

₫ 228.630/ KG

TPE Hytrel®  5556 DUPONT USA
TPE Hytrel®  5556 DUPONT USA
Chống lão hóaỨng dụng công nghiệp

₫ 236.650/ KG

TPE  HA80 HOTAI TAIWAN
TPE HA80 HOTAI TAIWAN
Đúc khuônỨng dụng Soft Touch

₫ 244.670/ KG

TPE GLS™OnFlex™ SHF 60A 3S1982 GLS USA
TPE GLS™OnFlex™ SHF 60A 3S1982 GLS USA
Chống cháyỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị kinh doanh

₫ 288.790/ KG

TPE GLS™OnFlex™ SHF 50A 3S1981 GLS USA
TPE GLS™OnFlex™ SHF 50A 3S1981 GLS USA
Chống cháyỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị kinh doanh

₫ 288.790/ KG

TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI
Chống mài mònLĩnh vực ứng dụng xây dựnGiày dép

₫ 55.150/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 208.570/ KG

TPE Arnite®  EL530 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EL530 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 100.280/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC8MLZ-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC8MLZ-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 140.390/ KG

TPE THERMOLAST® K  TP6VCZ KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TP6VCZ KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 140.390/ KG

TPE Arnite®  EL740 BK223 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EL740 BK223 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 160.440/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM6160-1 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM6160-1 GLS USA
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôNắp chai

₫ 160.440/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM6160-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM6160-1 SUZHOU GLS
MàuỨng dụng điện

₫ 160.440/ KG

TPE Arnite®  EL150 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EL150 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 166.200/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ G7930-1001-00 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ G7930-1001-00 SUZHOU GLS
Chống lão hóaPhụ tùng ô tô

₫ 200.240/ KG

TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
ThuốcỐngĐóng góiLinh kiện van

₫ 208.570/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6240 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 6240 GLS USA
MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 272.750/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA
Mềm mạiHàng tiêu dùngỨng dụng điệnTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 288.790/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6258 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 6258 GLS USA
Dễ dàng xử lýHồ sơThiết bị sân vườnCông cụ điệnThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsĐúc khuôn

₫ 312.860/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 100.280/ KG

TPE Arnite®  EM550 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EM550 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtTúi xáchỐngCông cụ

₫ 128.350/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6MLZ S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6MLZ S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu được khí hậu tốtỨng dụng ngoài trời

₫ 144.400/ KG

TPE Arnite®  EM460 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EM460 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 168.460/ KG

TPE Arnite®  XG5855 DSM HOLAND
TPE Arnite®  XG5855 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 180.500/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC9GPZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC9GPZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu được tác động khí hậỨng dụng ngoài trời

₫ 184.510/ KG

TPE Arnite®  XG6029 DSM HOLAND
TPE Arnite®  XG6029 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 192.530/ KG

TPE Arnite®  XG5858 DSM HOLAND
TPE Arnite®  XG5858 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 200.550/ KG

TPE Arnite®  XG5857 DSM HOLAND
TPE Arnite®  XG5857 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 208.570/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 208.570/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 208.570/ KG