1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng thủy sản close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 129.490/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.800/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 120.070/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.260/ KG

PVDF Dyneon™  11010 3M USA
PVDF Dyneon™  11010 3M USA
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 1.020.200/ KG

SBR  1500E PETROCHINA JILIN
SBR 1500E PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

SBR  1502 PETROCHINA JILIN
SBR 1502 PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

SBR  1502 KUMHO KOREA
SBR 1502 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.780/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.440/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 219.740/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 329.600/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA
Màu dễ dàngTay cầm mềmSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng ngoại quanỨng dụng Soft Touch

₫ 451.240/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 204.040/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 249.160/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ

₫ 56.900/ KG

TPU  385AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 385AS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 59.250/ KG

TPU MIRATHANE® E390 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E390 MIRACLL YANTAI
Đúc khuônGiày dépSửa đổi nhựaPhụ kiện ốngBánh xeHợp chấtỐng

₫ 60.820/ KG

TPU MIRATHANE® E385 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E385 MIRACLL YANTAI
Bánh xeỐngSửa đổi nhựaĐúc khuônGiày dépPhụ kiện ốngHợp chất

₫ 63.170/ KG

TPU MIRATHANE® E380 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E380 MIRACLL YANTAI
Đúc khuônBánh xeGiày dépPhụ kiện ốngHợp chấtSửa đổi nhựaỐng

₫ 64.350/ KG

TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI
Giày dépĐóng góiỨng dụng CoatingSơn vảiỐngHợp chấtBánh xeTrang chủỨng dụng dây và cápSửa chữa băng tảiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐúc khuônphimPhụ kiện ống

₫ 74.550/ KG

TPU MIRATHANE® E375 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E375 MIRACLL YANTAI
Giày dépBánh xePhụ kiện ốngỐngHợp chấtĐúc khuônSửa đổi nhựa

₫ 76.520/ KG

TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI
Đóng góiphimỨng dụng trong lĩnh vực ôHợp chấtỨng dụng dây và cápSơn vảiĐúc khuônPhụ kiện ốngỐngSửa chữa băng tảiTrang chủGiày dépỨng dụng CoatingBánh xe

₫ 82.400/ KG

TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI
Hợp chấtỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôSơn vảiTrang chủPhụ kiện ốngphimỐngBánh xeĐóng góiĐúc khuônỨng dụng CoatingSửa chữa băng tảiGiày dép

₫ 82.400/ KG

TPU Huafon®  HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàySản phẩm chống thủy phânSản phẩm có độ đàn hồi ca

₫ 86.320/ KG

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 103.980/ KG

TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 109.870/ KG

TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 109.870/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.750/ KG

TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 117.720/ KG

TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 117.720/ KG

TPU Utechllan®  UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 117.720/ KG

TPU Utechllan®  UD-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UD-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 117.720/ KG

TPU Utechllan®  UT-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 125.560/ KG

TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 129.490/ KG

TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 133.410/ KG

TPU Elastollan® S95A BASF GERMANY
TPU Elastollan® S95A BASF GERMANY
Sức mạnh caoNắp chaiLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơ

₫ 137.330/ KG

TPU Utechllan®  UDS-65A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UDS-65A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 137.330/ KG

TPU Utechllan®  UD-75AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UD-75AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 137.330/ KG

TPU Desmopan®  UDS-70A10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UDS-70A10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 141.260/ KG