1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng tạo hình nhiệt đ close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
Độ trong suốt caoTúi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói

₫ 43.100/ KG

LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
Đặc tính mềm và nhiệt độ Sơn tĩnh điệnTrang chủLàm hoa và cỏ nhân tạo

₫ 60.740/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.230/ KG

LLDPE  FK1828 BOROUGE UAE
LLDPE FK1828 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

PA12 VESTAMID® 2161(粉) EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® 2161(粉) EVONIK GERMANY
Sơn bảo vệỨng dụng Coating

₫ 352.670/ KG

PA6 Ultramid®  8233G MT7499 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233G MT7499 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 50.940/ KG

PA6 Ultramid®  8233GH6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233GH6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 50.940/ KG

PA6 Ultramid®  8202CHS BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8202CHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid®  8202C BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8202C BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 90.130/ KG

PA6  8267GHS BASF GERMANY
PA6 8267GHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 109.720/ KG

PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 113.640/ KG

PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu cách nhiệtNhà ởNội thấtBánh xe

₫ 78.370/ KG

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
Xuất hiện tốtVật liệu cách nhiệtThiết bị văn phòngNội thất

₫ 125.400/ KG

PC Novarex™  M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Chống tia cực tímTrang chủSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnTrang chủThùng chứa

₫ 54.080/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 78.370/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 86.210/ KG

PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímSản phẩm tường mỏngThiết bị điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnBộ đồ ăn dùng một lầnThùng chứa

₫ 97.970/ KG

PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 101.880/ KG

PC/ABS  WY-A165BK SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
PC/ABS WY-A165BK SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
Thanh khoản caoỨng dụng điện tửMũ bảo hiểm

₫ 54.860/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BK COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BK COVESTRO GERMANY
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514 000000 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR1514 000000 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 86.210/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514-901510 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR1514-901510 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 88.170/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514 000000 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR1514 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 88.170/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514-901510 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR1514-901510 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 92.870/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BK COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BK COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 109.520/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 COVESTRO GERMANY
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 109.720/ KG

PMMA SUMIPEX®  HT55X SUMITOMO JAPAN
PMMA SUMIPEX®  HT55X SUMITOMO JAPAN
Chống va đập caoChống va đập caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 148.910/ KG

POM  ST-20 CHONGQING YUNTIANHUA
POM ST-20 CHONGQING YUNTIANHUA
Chống mệt mỏiTự động SnapMáy giặtPhụ tùng động cơTay áoTrang chủMáy giặtPhụ tùng động cơ

₫ 81.120/ KG

POM HOSTAFORM®  C13031XF LS 10/1570 CELANESE GERMANY
POM HOSTAFORM®  C13031XF LS 10/1570 CELANESE GERMANY
Chống thủy phânỨng dụng tiếp xúc nhiên l

₫ 117.560/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
Niêm phong nhiệt Tình dụcHiển thịphimPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP501H LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP501H LYONDELLBASELL SAUDI
HomopolymerBảo vệNội thấtNhà ở

₫ 41.930/ KG

PP  RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHiển thịBao bì thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.370/ KG