1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng tạo bọt close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS Terluran® HI-10 INEOS STYRO KOREA
ABS Terluran® HI-10 INEOS STYRO KOREA
Độ bền caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm

₫ 59.500/ KG

ABS  HI-100Y LG CHEM KOREA
ABS HI-100Y LG CHEM KOREA
Độ bền caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm

₫ 61.890/ KG

ABS/PA SCANLON A  A 6005 POLYKEMI SWEDEN
ABS/PA SCANLON A  A 6005 POLYKEMI SWEDEN
Bảo vệ dây dẫn điện

₫ 79.650/ KG

ABS/PC Bayblend® T80XG COVESTRO GERMANY
ABS/PC Bayblend® T80XG COVESTRO GERMANY
Xuất hiện tốtỨng dụng tạo hình nhiệt đ

₫ 113.510/ KG

EVA EVATHENE® UE630 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE630 USI TAIWAN
Nén hình thành (tạo bọt)

₫ 47.790/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 55.760/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 49.910/ KG

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 39.130/ KG

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN
HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN
Cân bằng độ cứng/dẻo daiBảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 39.930/ KG

HDPE  GF4960 BRASKEM BRAZIL
HDPE GF4960 BRASKEM BRAZIL
Chống va đập caoBảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 39.930/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 42.330/ KG

HDPE TITANZEX® HI2000 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HI2000 TITAN MALAYSIA
Sức mạnh caoThùng chứaNhà ởBảo vệNắp chai nước khoáng

₫ 42.330/ KG

HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.930/ KG

HIPS  4440 TOTAL EU
HIPS 4440 TOTAL EU
Chống va đập caoÁo khoácThiết bị kinh doanhThiết bị doanh nghiệpÁo khoác

₫ 55.110/ KG

LDPE  LD450 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD450 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caoHàng gia dụngHoa nhân tạoCây cảnh

₫ 55.110/ KG

LLDPE  DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
phimTúi xáchPhim siêu mỏngTúi quần áoTrang chủ

₫ 34.940/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.820/ KG

PA6  YH-800 SINOPEC BALING
PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 54.510/ KG

PA66 Huafon®  EP-158 ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP-158 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tô

₫ 73.870/ KG

PA66 ZISLLOY®  ATE90-FN01N1 ZIG SHENG TAIWAN
PA66 ZISLLOY®  ATE90-FN01N1 ZIG SHENG TAIWAN
Sửa đổi tác động nhiệt độÁo khoác vợtCác loại dụng cụ thể thao

₫ 99.830/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
Nhà ởDụng cụ đoLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 101.830/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF STYRON TAIWAN
PC/ABS CELEX™ 5200HF STYRON TAIWAN
Dụng cụ đoNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 103.820/ KG

POM  ST-20 CHONGQING YUNTIANHUA
POM ST-20 CHONGQING YUNTIANHUA
Chống mệt mỏiTự động SnapMáy giặtPhụ tùng động cơTay áoTrang chủMáy giặtPhụ tùng động cơ

₫ 82.660/ KG

PP  PPH T03 MAOMING DONGHUA ENERGY
PP PPH T03 MAOMING DONGHUA ENERGY
Mùi thấpTóc giả nhân tạoDây đơn

₫ 33.940/ KG

PP  PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Sức mạnh caoĐộ dẻo cao không dệt vảiTrang chủTrang chủSản phẩm y tế

₫ 35.940/ KG

PP  V30S SINOPEC (HAINAN)
PP V30S SINOPEC (HAINAN)
Dòng chảy caoSợiĐồ chơiThùng chứaTrang chủ Hàng ngàyDây đơnSợi nhân tạo

₫ 38.330/ KG

PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
Thấp cong congĐồ chơiHộp pinKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônHộp pinViệtVới độ dẻo dai tốtChống va đập cao ở nhiệt Warp thấp

₫ 39.930/ KG

PP ExxonMobil™  PP9574E6 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9574E6 EXXONMOBIL USA
Copolymer không chuẩnTrang chủNhà ởBảo vệSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 42.330/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7032E2 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủBảo vệLĩnh vực ô tôĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 42.330/ KG

PP  V30S PETROCHINA DAQING
PP V30S PETROCHINA DAQING
Lớp sợiDây đơnSợi nhân tạo

₫ 44.720/ KG

PPO NORYL™  V10550-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  V10550-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 12.350/ KG

PPO NORYL™  N1150 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  N1150 BK SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 95.580/ KG

PPO NORYL™  N1150-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  N1150-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 99.570/ KG

PPO NORYL™  LTA1350-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  LTA1350-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 109.520/ KG

PPO NORYL™  N110-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  N110-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 111.510/ KG

PPO NORYL™  ZM3242-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  ZM3242-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 111.510/ KG

PPO NORYL™  7CN8221-7001 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  7CN8221-7001 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 119.480/ KG

PPO NORYL™  EM6101-8846 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EM6101-8846 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 119.480/ KG

PPO NORYL™  EX130 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EX130 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 119.480/ KG

PPO NORYL™  EN185-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EN185-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ

₫ 119.480/ KG