1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng răng close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 127.580/ KG

TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 138.740/ KG

TPU Utechllan®  UT-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 139.540/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 155.490/ KG

TPU Utechllan®  US-60A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-60A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 215.290/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 116.420/ KG

TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
Mở rộng JointLĩnh vực ứng dụng xây dựnKính lắp rápỨng dụng ngoài trời

₫ 119.610/ KG

TPV Santoprene™ 281-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 281-45 CELANESE USA
Chống lão hóaỨng dụng ô tôBánh răngBộ phận gia dụng

₫ 130.770/ KG

TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 131.570/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 139.540/ KG

TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 139.540/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 45.850/ KG

AS(SAN)  D-20 GPPC TAIWAN
AS(SAN) D-20 GPPC TAIWAN
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 57.810/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127H TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127H TAIWAN CHIMEI
Tăng cườngNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănHàng gia dụng

₫ 62.990/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănThùng chứaTrang chủHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 65.780/ KG

AS(SAN) Luran®  368R INEOS STYRO THAILAND
AS(SAN) Luran®  368R INEOS STYRO THAILAND
Trong suốtHiển thịCột bútHàng gia dụngThiết bị điệnTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 70.970/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 71.760/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.690/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND
HDPE H5604F BPE THAILAND
Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 39.860/ KG

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời

₫ 43.860/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 71.760/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 55.020/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 62.190/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 77.740/ KG

PA6  C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
PA6 C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 81.730/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 87.710/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 91.700/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 91.700/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 91.700/ KG

PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 87.710/ KG

PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 91.700/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 94.890/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 94.890/ KG

PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA
Chống hóa chấtBánh răngLĩnh vực ô tô

₫ 99.670/ KG

PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 99.670/ KG

PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 103.660/ KG

PA66  A216V15 SOLVAY SHANGHAI
PA66 A216V15 SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngRòng rọcVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 110.830/ KG

PA66 TECHNYL®  A216V15 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A216V15 SOLVAY FRANCE
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngRòng rọcVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 110.830/ KG

PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 111.630/ KG

PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 111.630/ KG