1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng răng close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  945 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  945 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện

₫ 91.700/ KG

PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
Chống thủy phânTrang chủMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 182.600/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 61.800/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 99.670/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 100.870/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK10834 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK10834 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếTrang chủThùng nhựaTúi nhựaỨng dụng điệnSản phẩm ngoài trờiBánh răngỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 109.640/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 111.630/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 118.810/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 151.500/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 151.500/ KG

PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 179.410/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 259.150/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 77.740/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 77.740/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 79.740/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 79.740/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 83.720/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 87.710/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 87.710/ KG

PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 91.700/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 91.700/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 93.690/ KG

POM YUNTIANHUA® ST-5 CHONGQING YUNTIANHUA
POM YUNTIANHUA® ST-5 CHONGQING YUNTIANHUA
Tăng cườngRòng rọcPhụ tùng động cơMáy giặt

₫ 71.760/ KG

PP  PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
PP PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
Lớp trong suốt Lớp ép phuHộp đựng thực phẩm trong Rõ ràng container vvHộp đựng

₫ 32.890/ KG

PP  EPS30R PETROCHINA DAQING
PP EPS30R PETROCHINA DAQING
EPS30RHàng gia dụngCó thể được sử dụng rộng

₫ 34.880/ KG

PP  EPC30R-H-GD SINOPEC MAOMING
PP EPC30R-H-GD SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýThiết bị gia dụngCó thể được sử dụng rộng Vật tư đóng góiThùng nhỏ và các vật dụng

₫ 38.270/ KG

PP  EPQ30R SHAANXI YCZMYL
PP EPQ30R SHAANXI YCZMYL
Copolymer chống va đậpTrang chủTrang chủTấm sóngChai thổi rỗng

₫ 38.270/ KG

PP  HP500P XUZHOU HAITIAN
PP HP500P XUZHOU HAITIAN
HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ

₫ 38.270/ KG

PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 39.070/ KG

PP  J-641 SINOPEC GUANGZHOU
PP J-641 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoThùng chứaPhụ kiệnĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 41.460/ KG

PP TOPILENE®  J-640 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J-640 HYOSUNG KOREA
Thời tiết khángMáy giặtỨng dụng: Được sử dụng rộ

₫ 42.660/ KG

PP  F-401 PETROCHINA LANZHOU
PP F-401 PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoBao bì thực phẩmVỏ sạcĐược sử dụng rộng rãi troSản phẩm dệtdảiLàm túi bao bì thực phẩm

₫ 44.650/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 63.390/ KG

TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL USA
TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoỨng dụng ô tôBánh răngThiết bị điện

₫ 99.670/ KG

TPU Utechllan®  UF-85AU20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-85AU20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 106.850/ KG

TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 111.630/ KG

TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 111.630/ KG

TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 111.630/ KG

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 116.020/ KG

TPU Utechllan®  UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 119.610/ KG