1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng quang học close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN
ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủHỗ trợỨng dụng quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 63.050/ KG

MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủỐng kính quang họcBóng đènBãi đỗ xe và các thiết bị

₫ 61.470/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 256.140/ KG

PC TRIREX® 3022L1 SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3022L1 SAMYANG KOREA
Dòng chảy caoThiết bị điệnỨng dụng quang họcỐng kínhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 70.670/ KG

PC IUPILON™  S-1000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-1000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ trong suốt caoNắp chaiTrang chủỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 82.750/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.690/ KG

PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.630/ KG

PC Makrolon®  LQ3187 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  LQ3187 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpThiết bị an toànỐng kínhỨng dụng quang họcKính

₫ 98.520/ KG

PC TARFLON™  LC1200 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LC1200 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng quang học

₫ 102.460/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 106.400/ KG

PC TARFLON™  LCT1200 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LCT1200 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng quang học

₫ 110.340/ KG

PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 267.520/ KG

PMMA  P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh

₫ 50.440/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 56.140/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 68.960/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI RAYON THAILAND
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI RAYON THAILAND
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 68.960/ KG

PMMA ACRYPET™  MF001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  MF001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 90.630/ KG

PMMA ACRYPET™  IRD-50 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRD-50 MITSUBISHI NANTONG
Chống cháyTrang chủỨng dụng quang họcỨng dụng điện

₫ 122.160/ KG

PMMA ACRYPET™  IRD-70 MITSUBISHI RAYON THAILAND
PMMA ACRYPET™  IRD-70 MITSUBISHI RAYON THAILAND
Chống cháyTrang chủỨng dụng quang họcỨng dụng điện

₫ 128.470/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 59.110/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 63.050/ KG

POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 109.550/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 315.250/ KG

COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 256.140/ KG

COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 275.850/ KG

COC TOPAS®  8007 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 275.850/ KG

COC TOPAS®  6013L-17 TOPAS GERMANY
COC TOPAS®  6013L-17 TOPAS GERMANY
Ứng dụng quang học

₫ 287.670/ KG

COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 315.250/ KG

COC TOPAS®  5013LS-01 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013LS-01 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 334.960/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 354.660/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007F-04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 374.360/ KG

COC TOPAS®  8007F-600 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007F-600 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 374.360/ KG

COC TOPAS®  6015 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6015 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 394.070/ KG

COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng quang học

₫ 429.530/ KG

COC TOPAS®  6013 S04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6013 S04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 433.470/ KG

COC TOPAS®  5013 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 453.170/ KG

COC TOPAS®  5013L-10 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013L-10 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 453.170/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6015S-04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 453.170/ KG

COC TOPAS®  5013X16 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013X16 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 472.880/ KG

COC TOPAS®  8007S JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007S JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 531.990/ KG