103 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUI CHEM JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng quang học close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6T ARLEN™  H2000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  H2000 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 155.630/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 156.430/ KG

PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 159.640/ KG

PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 160.440/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 164.450/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 172.470/ KG

PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 174.480/ KG

PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 192.530/ KG

PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 192.530/ KG

PA6T ARLEN™  C3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C3000 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 222.610/ KG

TPV MILASTOMER™  G4502BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  G4502BS MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng

₫ 421.160/ KG

TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 64.180/ KG

TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 64.180/ KG

TPX TPX™  MBZ230 WH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MBZ230 WH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 152.420/ KG

TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 192.530/ KG

TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 220.610/ KG

TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 227.420/ KG

TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 240.660/ KG

TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 272.750/ KG

TPX TPX™  DX470 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX470 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 340.940/ KG

TPX TPX™  RT18(粉) MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT18(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 340.940/ KG

TPX TPX™  T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 381.050/ KG

TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 661.820/ KG

TPX TPX™  MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 661.820/ KG

TPX TPX™  DX560M MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX560M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 661.820/ KG

UHMWPE LUBMER™  LS4140 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  LS4140 MITSUI CHEM JAPAN
Đóng gói: Đóng góiPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 112.310/ KG

UHMWPE LUBMER™  L4420 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L4420 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng nội thất ô tôVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 120.330/ KG

UHMWPE LUBMER™  L5220 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L5220 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng nội thất ô tôVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 132.360/ KG

UHMWPE LUBMER™  L4000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L4000 MITSUI CHEM JAPAN
Vòng biPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 240.660/ KG

UHMWPE LUBMER™  L3000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L3000 MITSUI CHEM JAPAN
Vòng biPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 240.660/ KG

UHMWPE LUBMER™  L5000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L5000 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng động cơPhụ tùng nội thất ô tôPhần tường mỏngVòng bi

₫ 272.750/ KG

EPDM EPT™  3092M MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092M MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 92.250/ KG

EPDM EPT™  3072EPM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3072EPM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 100.280/ KG

EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTự động Sponge Seal StripSản phẩm xốp

₫ 108.300/ KG

EPDM EPT™  X-4010M MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  X-4010M MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 200.550/ KG

PA6T ARLEN™  C220W MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C220W MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 104.290/ KG

PA6T ARLEN™  E630NW1 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E630NW1 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 104.290/ KG