286 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PPS close
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng quân sự close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG
PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 144.400/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 196.540/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 220.610/ KG

PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 120.330/ KG

PPS LUSEP® GP2400 LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400 LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quátPhụ tùng bơm

₫ 128.350/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3805-S1 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3805-S1 DIC JAPAN
Warp thấpMáy bơm nướcCánh quạtPhụ tùng ô tô

₫ 140.390/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600-L3 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3600-L3 DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 192.530/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 240.660/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
Tăng cườngPhụ tùng ô tôSản phẩm hóa chất

₫ 120.330/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 156.030/ KG

PPS  HB DL SICHUAN DEYANG
PPS HB DL SICHUAN DEYANG
Chống cháyĐược sử dụng trong sản xu

₫ 180.500/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG
PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 180.500/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 192.530/ KG

PPS  PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
PPS PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
Chống dung môiỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 194.770/ KG

PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôChènBộ xương cuộn tần số caoBiến áp Skeleton

₫ 224.620/ KG

PPS DURAFIDE®  6465A6 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6465A6 DAICEL MALAYSIA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụngLớp sợi

₫ 152.420/ KG

PPS DURAFIDE®  6465A6 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6465A6 JAPAN POLYPLASTIC
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụngLớp sợi

₫ 172.470/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 184.510/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 184.510/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A6 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 188.520/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A6 HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 192.530/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 192.530/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 NC CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 NC CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 194.770/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 SF3001 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 194.770/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 HF2000 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6165A6 HF2000 DAICEL MALAYSIA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 200.550/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A6 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 216.590/ KG

PPS  SS170 IDEMITSU JAPAN
PPS SS170 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 88.240/ KG

PPS Torelina®  A400 F1 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A400 F1 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 120.330/ KG

PPS Torelina®  A400M XO5 BK TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A400M XO5 BK TORAY SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 120.330/ KG

PPS FORTRON® 1100C1 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1100C1 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 120.330/ KG

PPS Torelina®  PV94G-003 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  PV94G-003 TORAY SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 120.330/ KG

PPS FORTRON® 0317C1 CELANESE USA
PPS FORTRON® 0317C1 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 120.330/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600-R5 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3600-R5 DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 120.330/ KG

PPS Torelina®  A610MX46 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A610MX46 TORAY SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 120.330/ KG

PPS LNP™ THERMOCOMP™  ER010247-NC SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPS LNP™ THERMOCOMP™  ER010247-NC SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Gia cố sợi carbonỨng dụng ô tô

₫ 120.330/ KG

PPS Torelina®  H718 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  H718 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 120.330/ KG

PPS LNP™ KONDUIT™  OTF2AXXP SABIC INNOVATIVE US
PPS LNP™ KONDUIT™  OTF2AXXP SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi carbonỨng dụng ô tô

₫ 128.350/ KG

PPS LNP™ STAT-KON™  OE003 SABIC INNOVATIVE US
PPS LNP™ STAT-KON™  OE003 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi carbonỨng dụng ô tô

₫ 128.350/ KG

PPS DURAFIDE®  1130MF FT9248SC JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1130MF FT9248SC JAPAN POLYPLASTIC
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 128.350/ KG

PPS  HXGR42 SICHUAN DEYANG
PPS HXGR42 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 132.360/ KG