1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng phim thổi đồng đ close
Xóa tất cả bộ lọc
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.994.060/ KG

PC LUPOY®  1302-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-10 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnThiết bị điệnTrang chủỐng kínhphim

₫ 63.920/ KG

PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnTrang chủThiết bị điệnphimỐng kính

₫ 67.920/ KG

PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 111.860/ KG

PC INFINO®  NH-3200 K24333 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  NH-3200 K24333 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyThiết bị quay phimMáy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 111.870/ KG

PC LEXAN™  FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngDiễn viên phimTrang chủ

₫ 123.850/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US
Bao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 290.850/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng ô tôỨng dụng răngỨng dụng điện tửphimPhụ tùng động cơThiết bị y tếNhà ởĐóng góiỐng

₫ 2.257.320/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
Sức mạnh caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng răngphimỨng dụng ô tôỨng dụng điện tử

₫ 2.756.720/ KG

POE Vistamaxx™  VM6102 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  VM6102 EXXONMOBIL USA
Chịu nhiệt độ caoĐồ chơiHiển thịHợp chấtphimTrang chủ

₫ 75.910/ KG

POP AFFINITY™ PF1140G DOW USA
POP AFFINITY™ PF1140G DOW USA
Phụ trợ không tạo hìnhBao bì linh hoạtTrang chủTúi sản phẩmthổi phimĐiền phim niêm phong

₫ 81.900/ KG

PP  2500H NINGXIA COAL
PP 2500H NINGXIA COAL
Sức mạnh caoVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 36.760/ KG

PP  K7022 SINOPEC GUANGZHOU
PP K7022 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 38.350/ KG

PP  K8303 SINOPEC MAOMING
PP K8303 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 38.510/ KG

PP  K9017H SINOPEC MAOMING
PP K9017H SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 39.550/ KG

PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
MịnphimTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 39.950/ KG

PP  K641 SINOPEC GUANGZHOU
PP K641 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PP Aramco  HP34G FREP FUJIAN
PP Aramco  HP34G FREP FUJIAN
Thùng chứaTrang chủVỏ sạcDiễn viên phimCốc

₫ 42.350/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
Niêm phong nhiệt Tình dụcHiển thịphimPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 42.350/ KG

PP  K1015 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1015 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 43.150/ KG

PP Moplen  HP500D BASELL THAILAND
PP Moplen  HP500D BASELL THAILAND
Độ cứng caophimKhayThùng chứaKhay Flake cho Container

₫ 43.150/ KG

PP  K1104 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1104 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 43.150/ KG

PP  K0171 SINOPEC MAOMING
PP K0171 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 43.950/ KG

PP  K8003 SINOPEC YANGZI
PP K8003 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 43.950/ KG

PP  D(Y)-W725EF PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W725EF PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngTrang chủphimThích hợp cho màng đóng g

₫ 44.750/ KG

PP  F-401 SINOPEC YANGZI
PP F-401 SINOPEC YANGZI
Chống hóa chấtThiết bị gia dụngSợiĐóng gói phim

₫ 44.750/ KG

PP  K7002 SINOPEC MAOMING
PP K7002 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 44.750/ KG

PP  1100N APPC SAUDI
PP 1100N APPC SAUDI
Chống hóa chấtphimThiết bị gia dụng nhỏSản phẩm tường mỏng

₫ 44.950/ KG

PP  S1004 SINOPEC YANGZI
PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 45.950/ KG

PP  K4826A PETROCHINA DUSHANZI
PP K4826A PETROCHINA DUSHANZI
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 47.940/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 51.140/ KG

PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
thổi phimDiễn viên phim

₫ 53.940/ KG

PP  K1735 SINOPEC YANSHAN
PP K1735 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 53.940/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 59.930/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 63.920/ KG

PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 99.880/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 104.680/ KG

SURLYN Surlyn® 1605 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1605 DUPONT USA
Ứng dụng CoatingphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 99.880/ KG

SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
phimDiễn viên phimTrang chủthổi phim

₫ 99.880/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 215.740/ KG