1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng phim thổi đồng đ 
Xóa tất cả bộ lọc
TPX TPX™ DX560M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 646.570/ KG

COC 9506F04 CELANESE GERMANY
Kháng hóa chấtNắp chaiỨng dụng điệnphim
₫ 227.280/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử
₫ 235.120/ KG

EMA LOTRYL® 15 MA 03 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngphimLàm sạch ComplexỨng dụng Coating
₫ 86.210/ KG

EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng
₫ 50.940/ KG

ETFE NEOFLON® EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim
₫ 626.980/ KG

ETFE NEOFLON® EP-541 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketDây và cápphimPhụ kiện ống
₫ 626.980/ KG

EVA Elvax® 3130 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 54.860/ KG

EVA Elvax® 750 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng công nghiệpphim
₫ 70.530/ KG

EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 74.450/ KG

EVA Elvax® 265 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 74.450/ KG

EVA PV1400 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 86.210/ KG

EVA Elvax® 230 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 112.070/ KG

EVA Elvax® 266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 115.600/ KG

EVA VAXCE9619-1 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 129.310/ KG

EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmChai lọVật liệu tấmỐngphim
₫ 286.060/ KG

EVOH EVASIN™ EV3851F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpĐồng đùn phimVật liệu tấmỨng dụng thermoformingShrink phim
₫ 340.920/ KG

EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmVật liệu tấmỐngphim
₫ 387.940/ KG

FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học
₫ 333.080/ KG

FEP DS610 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim
₫ 333.080/ KG

HDPE 5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tính chất cơ học tốtthổi phimBao bì thực phẩm
₫ 34.480/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm
₫ 35.270/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp
₫ 37.230/ KG

HDPE HF5101 PCC IRAN
Sức mạnh caophimPhim thường
₫ 39.190/ KG

HDPE 9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.
₫ 39.190/ KG

HDPE SABIC® FI0750 SABIC SAUDI
Linh hoạt tốtphimTrang chủTúi xáchBao bì thực phẩm
₫ 41.540/ KG

HDPE YUHWA HIDEN® F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp
₫ 43.100/ KG

HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát
₫ 44.280/ KG

HIPS POLYREX® PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngphim
₫ 56.820/ KG

LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng
₫ 29.390/ KG

LDPE LD2420H PCC IRAN
Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung
₫ 36.050/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim
₫ 39.190/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
Phim co trung bìnhTúi mua sắmPhim đóng băngTự động điềnSử dụng chung
₫ 40.360/ KG

LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng
₫ 42.710/ KG

LDPE SABIC® LD 165BW1 SABIC SAUDI
Đặc tính quang học cường Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng
₫ 44.280/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt
₫ 45.460/ KG

LDPE SANREN N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim
₫ 47.020/ KG

LDPE LD608 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 48.980/ KG

LDPE COSMOTHENE® F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n
₫ 50.940/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ
₫ 51.730/ KG