1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng phim thổi đồng đ close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 37.620/ KG

PP  F800E SINOPEC SHANGHAI
PP F800E SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtDiễn viên phimChủ yếu được sử dụng tron

₫ 39.970/ KG

PP  HD601CF BOREALIS EUROPE
PP HD601CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoKhử trùng nhiệtDiễn viên phimHiển thịDiễn viên phimTrang chủBao bì thực phẩmPhim không định hướngTrộnphimTấm ván épHiển thị

₫ 42.320/ KG

PP  PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter

₫ 45.460/ KG

PP YUNGSOX®  FPD943 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  FPD943 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngphim

₫ 48.120/ KG

PP GLOBALENE®  PD-943 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PD-943 LCY TAIWAN
thổi phim

₫ 48.790/ KG

PP YUNGSOX®  2100 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2100 FPC TAIWAN
Tính năng: Tốt mạ điệnCPP đúc phimMạ và màng bọc thực phẩm

₫ 50.160/ KG

PP  F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
PP F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 50.940/ KG

PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tínhDụng cụ điện

₫ 109.720/ KG

PVC GEON® Rigid E7755 GEEN FUNCTION DONGGUAN
PVC GEON® Rigid E7755 GEEN FUNCTION DONGGUAN
Ổn định nhiệt tốtỨng dụng ngoài trờiPhim ảnh

₫ 120.690/ KG

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim

₫ 97.970/ KG

SURLYN  1652-E DUPONT USA
SURLYN 1652-E DUPONT USA
phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim

₫ 109.720/ KG

TPU Huafon®  HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 50.940/ KG

TPU  69M88 BAODING BANGTAI
TPU 69M88 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt

₫ 74.450/ KG

TPU  69M92 BAODING BANGTAI
TPU 69M92 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng dệtTấm ván ép

₫ 74.450/ KG

TPU Huafon®  HF-3195A-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3195A-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 80.330/ KG

TPU  1090A GRECO TAIWAN
TPU 1090A GRECO TAIWAN
Dễ dàng phunMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 82.290/ KG

TPU  BTP-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-98A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU Huafon®  HF-3695AT ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3695AT ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 90.910/ KG

TPU  1065D GRECO TAIWAN
TPU 1065D GRECO TAIWAN
Độ bền caoMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 101.880/ KG

TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 133.230/ KG

TPU Utechllan®  UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 150.870/ KG

TPU  DP 3690AU 000000 COVESTRO GERMANY
TPU DP 3690AU 000000 COVESTRO GERMANY
Chống mài mòn tốtphimỐngGiày dép

₫ 152.830/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN
TPU 1080A GRECO TAIWAN
Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 166.540/ KG

TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 188.090/ KG

TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
phimỨng dụng kỹ thuật

₫ 237.080/ KG

TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimHồ sơ

₫ 254.710/ KG

TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 62.700/ KG

TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 62.700/ KG

TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 148.910/ KG

TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 188.090/ KG

TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 215.520/ KG

TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 222.180/ KG

TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 266.460/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 301.730/ KG

TPX TPX™  DX470 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX470 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 333.080/ KG

TPX TPX™  T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 372.270/ KG

TPX TPX™  MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 646.570/ KG

TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 646.570/ KG