1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng phim thổi đồng đ close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
Độ trong suốt caoTúi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói

₫ 43.100/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE  2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc

₫ 44.280/ KG

LDPE SANREN  N220 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N220 SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp

₫ 44.280/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LDPE  N125Y PETLIN MALAYSIA
LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ

₫ 48.980/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.160/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
Phim nông nghiệpphim

₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE
Trong suốtTúi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 50.940/ KG

LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống

₫ 54.860/ KG

LDPE  DNDJ0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim

₫ 89.340/ KG

LLDPE  DFDA-7042 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 28.020/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 28.100/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 29.780/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.170/ KG

LLDPE  DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 30.170/ KG

LLDPE  DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.370/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.960/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 31.350/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 31.740/ KG

LLDPE  LL0209AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0209AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 31.740/ KG

LLDPE  LL0220AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0220AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 31.740/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin

₫ 32.520/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 32.520/ KG

LLDPE  LL0220AA PEMSB MALAYSIA
LLDPE LL0220AA PEMSB MALAYSIA
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 33.310/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.010/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 39.190/ KG

LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
Mật độ thấpcăng bọcphim

₫ 39.190/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 41.540/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 62.700/ KG

MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoDiễn viên phimĐóng gói phim

₫ 31.740/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.700/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 35.270/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói

₫ 38.400/ KG

MVLDPE ELITE™  5220G DOW THAILAND
MVLDPE ELITE™  5220G DOW THAILAND
Độ bền caocăng bọc phimphim

₫ 39.190/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.150/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.860/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 92.090/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 92.090/ KG