1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng nhiệt độ cao close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 46.300/ KG

HDPE  5305E MITSUI CHEM JAPAN
HDPE 5305E MITSUI CHEM JAPAN
Độ dẫnDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtDây điệnCáp điện

₫ 62.780/ KG

HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmĐường ống nhiên liệuTrang chủThiết bị y tế

₫ 102.020/ KG

LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
Chống ăn mònLĩnh vực ô tôỨng dụng cameraLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng quang học

₫ 1.020.200/ KG

LCP VECTRA®  A950 CELANESE USA
LCP VECTRA®  A950 CELANESE USA
Chống ăn mònLĩnh vực ô tôỨng dụng cameraLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng quang học

₫ 1.177.160/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 40.890/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.200/ KG

LLDPE  FK1828 BOROUGE UAE
LLDPE FK1828 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 38.450/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.350/ KG

PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngĐường ống nhiên liệuLĩnh vực ô tô

₫ 353.150/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6 BK DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 72.590/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 78.480/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6U DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6U DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 86.320/ KG

PA6 Akulon®  K224-TG9 DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-TG9 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 94.170/ KG

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt

₫ 102.020/ KG

PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
Xuất hiện tốtVật liệu cách nhiệtThiết bị văn phòngNội thất

₫ 125.560/ KG

PA66 Vydyne®  21SPF ASCEND USA
PA66 Vydyne®  21SPF ASCEND USA
Độ cứng caoỐng lótTrang chủNhà ởVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửVỏ điệnỨng dụng công nghiệpCam

₫ 127.530/ KG

PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 215.810/ KG

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 231.540/ KG

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY USA
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 235.470/ KG

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 247.200/ KG

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 247.200/ KG

PARA IXEF®  1002/0008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1002/0008 SOLVAY USA
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 266.820/ KG

PARA IXEF®  1622/0008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/0008 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 282.520/ KG

PARA IXEF®  1521/9008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1521/9008 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 294.290/ KG

PBT  301-G15F BRICI BEIJING
PBT 301-G15F BRICI BEIJING
Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t

₫ 62.780/ KG

PBT  301-G15F BK BRICI BEIJING
PBT 301-G15F BK BRICI BEIJING
Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t

₫ 62.780/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngỨng dụng camera

₫ 66.710/ KG

PC IUPILON™  GS2020MLR Y083 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MLR Y083 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 70.630/ KG

PC IUPILON™  GS2020MLR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MLR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngSợiỨng dụng camera

₫ 78.480/ KG

PC IUPILON™  GS-2020MLR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS-2020MLR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngSợiỨng dụng camera

₫ 86.320/ KG

PC PANLITE® GN-3430 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3430 TEIJIN JAPAN
Chống cháyỨng dụng công nghiệpỨng dụng cameraLinh kiện điện

₫ 88.290/ KG

PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 88.290/ KG

PC PANLITE® G-3130 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3130 TEIJIN JAPAN
Chống leoỨng dụng camera

₫ 88.290/ KG

PC PANLITE® GN-3410 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3410 TEIJIN JAPAN
Chống cháyỨng dụng công nghiệpỨng dụng cameraLinh kiện điện

₫ 89.460/ KG

PC PANLITE® G-3320M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3320M BK TEIJIN JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng camera

₫ 89.460/ KG

PC PANLITE® G-3310M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3310M BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng cameraLinh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 89.460/ KG

PC IUPILON™  GSH2020DT 9010 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  GSH2020DT 9010 MITSUBISHI THAILAND
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnỨng dụng camera

₫ 90.250/ KG

PC IUPILON™  GSH2010LR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2010LR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnỨng dụng camera

₫ 90.250/ KG

PC IUPILON™  GS2020MDR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MDR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 90.250/ KG