1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng nông nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.530/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 412.000/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 451.240/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.780/ KG

EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Trong suốtLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 92.210/ KG

EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 98.100/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 51.010/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-200 AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE AH-200 AGC JAPAN
Chống hóa chấtỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôDây và cáp

₫ 502.250/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 647.440/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 902.490/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 1.020.200/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN
Chống hóa chấtDây và cápLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 1.098.680/ KG

EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 43.160/ KG

EVA Escorene™ Ultra  FL00119 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  FL00119 EXXONMOBIL USA
Gel thấpPhim nông nghiệpphim

₫ 45.120/ KG

EVA Elvax®  3107AC DUPONT USA
EVA Elvax®  3107AC DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 51.010/ KG

EVA Elvax®  660 DUPONT USA
EVA Elvax®  660 DUPONT USA
Chống oxy hóaDây và cápỨng dụng công nghiệpDây điện JacketChất kết dínhChất bịt kín

₫ 58.860/ KG

EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 65.140/ KG

EVA Elvax®  750 DUPONT USA
EVA Elvax®  750 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng công nghiệpphim

₫ 70.630/ KG

EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínỨng dụng công nghiệp

₫ 78.480/ KG

EVA Elvax®  4260 DUPONT USA
EVA Elvax®  4260 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệp

₫ 82.400/ KG

EVA Elvax®  770 DUPONT USA
EVA Elvax®  770 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 82.400/ KG

EVA Elvax®  460 DUPONT USA
EVA Elvax®  460 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnDây điện JacketTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 86.320/ KG

EVA Elvax®  3185 DUPONT USA
EVA Elvax®  3185 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 88.290/ KG

EVA Appeel® 53021 DUPONT USA
EVA Appeel® 53021 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 102.020/ KG

EVA  0270 DUPONT USA
EVA 0270 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 113.010/ KG

EVA Elvax®  1810 DUPONT USA
EVA Elvax®  1810 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 114.580/ KG

GPPS  RG-525N HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-525N HUIZHOU RENXIN
Trong suốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 36.490/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.450/ KG

HDPE  HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
Độ cứng caoContainer công nghiệpỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 30.880/ KG

HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
Chống va đập caoThùng nhựaHộp nhựaỨng dụng công nghiệpHộp phầnỨng dụng nông nghiệpThùng

₫ 32.570/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.140/ KG

HDPE  HD55110 SINOCHEM QUANZHOU
HDPE HD55110 SINOCHEM QUANZHOU
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệp

₫ 34.140/ KG

HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 34.920/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp

₫ 37.280/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 37.280/ KG

HDPE HOSTALEN  GC 7260 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE HOSTALEN  GC 7260 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoContainer công nghiệpĐồ chơi

₫ 37.670/ KG

HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA
HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA
Độ cứng caoThùng chứaVật tư y tếContainer công nghiệpBao bì dược phẩmBao bì thuốc

₫ 39.240/ KG

HDPE Formolene® LH5240 FPC TAIWAN
HDPE Formolene® LH5240 FPC TAIWAN
Cân bằng độ cứng/dẻo daiPhụ tùng ô tôỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệp

₫ 39.240/ KG

HDPE DOW™  08454N DOW USA
HDPE DOW™  08454N DOW USA
Độ bền caoContainer công nghiệpThùng chứa

₫ 41.200/ KG

HDPE SABIC®  BM1052 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  BM1052 SABIC SAUDI
Độ cứng caoJar nhựaContainer công nghiệp

₫ 41.200/ KG