1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng khí nén 
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan® 359X COVESTRO GERMANY
Trong suốtphimThiết bị tập thể dụcỐng tiêmThực phẩm không cụ thể
₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 58202 BLK 295 LUBRIZOL USA
Độ bền caoCáp khởi độngDây và cáp
₫ 203.770/ KG

TPV Santoprene™ 8211-80 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tô
₫ 86.210/ KG

TPV Santoprene™ 273-50 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tô
₫ 128.530/ KG

TPV Santoprene™ 9103-54 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 132.450/ KG

TPV Santoprene™ 8451-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 9101-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 148.910/ KG

TPV Santoprene™ 9101-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 148.910/ KG

TPV Santoprene™ 9201-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 148.910/ KG

TPV Santoprene™ 9101-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 148.910/ KG

TPV Santoprene™ 9201-90 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 195.930/ KG

TPV Santoprene™ 291-75B150 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 266.460/ KG

TPV Santoprene™ 691-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động
₫ 462.390/ KG

EPDM JSR EP EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri
₫ 86.210/ KG

HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt
₫ 58.000/ KG

PC Makrolon® ET3117 021613 COVESTRO THAILAND
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC
₫ 70.530/ KG

PC IUPILON™ EFR3000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể
₫ 70.720/ KG

PC Makrolon® ET3117 550115 COVESTRO SHANGHAI
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC
₫ 72.490/ KG

PC Makrolon® ET3117 COVESTRO GERMANY
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC
₫ 72.490/ KG

PC IUPILON™ EFR3000 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể
₫ 86.440/ KG

PC LEXAN™ 124R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Trong suốtThực phẩm không cụ thể
₫ 111.680/ KG

PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLĩnh vực ô tôCông nghiệp hàng không
₫ 646.570/ KG

PP Moplen HP1073 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủThực phẩm không cụ thể
₫ 41.540/ KG

PPO NORYL™ EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™ EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™ EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 125.400/ KG

TPE SKYPEL® G130D SK KOREA
Nhẹ nhàngVật liệu tấmỐngCáp khởi độngLĩnh vực ô tôphim
₫ 148.910/ KG

TPE THERMOLAST® K TP5VCN-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu được tác động khí hậ
₫ 257.840/ KG

TPV 3190N DSM HOLAND
Hiệu suất lão hóa chịu nhThời tiết kháng Seal StriTrang chủHồ sơ
₫ 101.880/ KG

ABS 710 KUMHO KOREA
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôTay cầm tủ lạnhXử lý khác nhauhộp mỹ phẩm vv
₫ 74.450/ KG

EPDM EPT™ 8110 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâThời tiết kháng Seal Stri
₫ 105.800/ KG

GPPS EA3300 JIANGSU ASTOR
Trọng lượng phân tử siêu Hộp đựng thực phẩmThực phẩm không cụ thểKhay
₫ 42.320/ KG

LLDPE DOWLEX™ DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động
₫ 54.860/ KG

PA6 66SN DOMO CHEM GERMANY
Thực phẩm không cụ thể
₫ 58.780/ KG

PA612 Zytel® 151L-WT928 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể
₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel® 151L DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể
₫ 188.090/ KG

PA612 Zytel® 151L-NC010 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể
₫ 188.090/ KG

PA66 Zytel® FG133F1 NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngThực phẩm không cụ thể
₫ 86.210/ KG

PA66 66SN NA(66 NC) DOMO CHEM GERMANY
Tiêu chuẩnThực phẩm không cụ thể
₫ 105.800/ KG

PA66 66SN UV BK DOMO CHEM GERMANY
Tiêu chuẩnThực phẩm không cụ thể
₫ 125.400/ KG