1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng kỹ thuật close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  87I80U2 BAODING BANGTAI
TPU 87I80U2 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 125.400/ KG

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính

₫ 125.400/ KG

TPU Pearlbond™ UB410A LUBRIZOL USA
TPU Pearlbond™ UB410A LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính

₫ 125.400/ KG

TPU  8195U BAODING BANGTAI
TPU 8195U BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 156.740/ KG

TPU  67I95K BAODING BANGTAI
TPU 67I95K BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 188.090/ KG

TPU  51S95U BAODING BANGTAI
TPU 51S95U BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 258.630/ KG

TPU  51S95KU BAODING BANGTAI
TPU 51S95KU BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 352.670/ KG

TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
Mở rộng JointLĩnh vực ứng dụng xây dựnKính lắp rápỨng dụng ngoài trời

₫ 117.560/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 59.760/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 64.660/ KG

EMA Elvaloy®  1124 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1124 AC DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dính

₫ 62.700/ KG

EMA Lotader®  AX8900 ARKEMA FRANCE
EMA Lotader® AX8900 ARKEMA FRANCE
Căng thẳng caoTấm ván épChất kết dínhTấm ván épChất kết dính

₫ 166.540/ KG

EVA  3019PE BRASKEM BRAZIL
EVA 3019PE BRASKEM BRAZIL
Chống mệt mỏiĐồ chơiChất kết dínhphimGiày dép

₫ 41.140/ KG

EVA SEETEC  VA900 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA900 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaTrang chủChất kết dính

₫ 54.470/ KG

EVA SEETEC  LVE810SA LOTTE KOREA
EVA SEETEC  LVE810SA LOTTE KOREA
Chất chống oxy hóaChất kết dính

₫ 54.470/ KG

EVA Elvax®  3130 DUPONT USA
EVA Elvax®  3130 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 54.860/ KG

EVA SEETEC  EA33045 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA33045 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 54.860/ KG

EVA SEETEC  EA28025 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28025 LG CHEM KOREA
Trang chủChất kết dính

₫ 56.820/ KG

EVA SEETEC  EA28400 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28400 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 65.830/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợp

₫ 70.530/ KG

EVA SEETEC  VA910 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA910 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaChất kết dínhTrang chủ

₫ 70.530/ KG

EVA  28-05 ARKEMA FRANCE
EVA 28-05 ARKEMA FRANCE
Mềm mạiphimChất kết dínhVật liệu MasterbatchBọt

₫ 74.450/ KG

EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  265 DUPONT USA
EVA Elvax®  265 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA SEETEC  EA40055 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA40055 LG CHEM KOREA
Chất kết dính

₫ 82.290/ KG

EVA Elvax®  150W DUPONT USA
EVA Elvax®  150W DUPONT USA
Chống oxy hóaTrộnChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.290/ KG

EVA  PV1400 DUPONT USA
EVA PV1400 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 86.210/ KG

EVA  CM555 DUPONT USA
EVA CM555 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 88.170/ KG

EVA SEETEC  EA19400 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19400 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 105.020/ KG

EVA Elvax®  230 DUPONT USA
EVA Elvax®  230 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 112.070/ KG

EVA Elvax®  266 DUPONT USA
EVA Elvax®  266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 115.600/ KG

EVA  VAXCE9619-1 DUPONT USA
EVA VAXCE9619-1 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 129.310/ KG

GPPS  1441 INEOS STYRO FOSHAN
GPPS 1441 INEOS STYRO FOSHAN
Dòng chảy tốtLinh kiện điệnBảng cân đối kế toánCông cụ viết

₫ 39.190/ KG

HDPE  DMDB8916 SINOPEC FUJIAN
HDPE DMDB8916 SINOPEC FUJIAN
Co ngót thấpHộp doanh thuThùng

₫ 37.620/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-035 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HMA-035 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tia cực tímLinh kiện công nghiệpHộp doanh thu

₫ 41.340/ KG

HDPE YUCLAIR®  JH910 SK KOREA
HDPE YUCLAIR®  JH910 SK KOREA
Dễ dàng xử lýChai lọThùngHộp doanh thu

₫ 50.160/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 47.020/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.360/ KG