1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng kỹ thuật close
Xóa tất cả bộ lọc
PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU  P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
PSU P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 764.130/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 1.253.950/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.160/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.900/ KG

SBS  YH-792 SINOPEC BALING
SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày

₫ 53.290/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-796 SINOPEC BALING
SBS YH-796 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiàyChất kết dính

₫ 58.780/ KG

SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 60.710/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.310/ KG

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.290/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngChất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 88.170/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 125.400/ KG

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 135.190/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 148.910/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 48.980/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.350/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.130/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 61.130/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.660/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 74.450/ KG

TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 62.700/ KG

TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpPhụ tùng ốngChất kết dínhỐngChất kết dính

₫ 117.560/ KG

TPV Santoprene™ 8191-60B500 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8191-60B500 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủCác bộ phận dưới mui xe ôBản lề sự kiệnKhung gươngNhựa ngoại quanTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng tiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiĐiện thoạiLiên kếtỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoThiết bị gia dụng lớn và Bộ phận gia dụngĐóng góiThiết bị điện

₫ 109.720/ KG

ABS  FR-310C CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310C CNOOC&LG HUIZHOU
Chống va đập caoSản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 71.320/ KG

ABS  FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoNhà ởpinBộ phận gia dụngKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 71.710/ KG

ABS  FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháySản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 771.570/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 235.120/ KG

COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
Độ nét caoỨng dụng quang họcỨng dụng điện tửỐng kính

₫ 560.360/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 626.980/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 666.160/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 862.090/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 971.810/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.097.210/ KG

EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtThùng chứaCách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 49.370/ KG