1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng hàng tiêu dùng close
Xóa tất cả bộ lọc
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 54.860/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.480/ KG

HDPE  DMDA-8007 BAOTOU SHENHUA
HDPE DMDA-8007 BAOTOU SHENHUA
Chống nứt căng thẳngThùng nhựaHộp nhựaĐèn chiếu sángThùng chứaTrang chủHàng gia dụng

₫ 37.230/ KG

HDPE DOW™  17450N DOW USA
HDPE DOW™  17450N DOW USA
Chống va đập caoHồ sơĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiHàng gia dụngVật liệu tấm

₫ 38.400/ KG

HDPE RELENE®  M5018L RELIANCE INDIA
HDPE RELENE®  M5018L RELIANCE INDIA
Chống va đập caoSản phẩm tường mỏngHàng gia dụngĐèn chiếu sángPhần tường mỏngĐồ chơiSử dụng chung

₫ 42.320/ KG

HIPS  GH-660 SINOPEC GUANGZHOU
HIPS GH-660 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoHàng gia dụngHiển thịĐèn chiếu sángPhụ tùng máy mócĐồ chơiCác loại sản phẩm như vỏ

₫ 38.010/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 50.160/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 80.330/ KG

LDPE COSMOTHENE®  G812 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  G812 TPC SINGAPORE
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 41.930/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 42.320/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 50.940/ KG

LLDPE SABIC®  RG50035 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  RG50035 SABIC SAUDI
Mật độ thấpDây điệnỨng dụng cápHỗn hợp nguyên liệuVật liệu Masterbatch

₫ 34.480/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 36.640/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.100/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.460/ KG

LLDPE  7635 HANWHA KOREA
LLDPE 7635 HANWHA KOREA
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 48.980/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 56.820/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 156.740/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 59.950/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.310/ KG

PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 188.090/ KG

PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 195.930/ KG

PA1010 Grilamid®  XE4116 WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  XE4116 WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 215.520/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 188.090/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX GY SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xeTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX BK SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xeTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 113.640/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXZ GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXZ GY SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xeỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 113.640/ KG

PA66 Vydyne®  R513H BK ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R513H BK ASCEND USA
Bôi trơnThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayHộp phầnỨng dụng chiếu sángCông tắcVỏ điệnLinh kiện điện

₫ 117.560/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 117.560/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG