115 Sản phẩm
Tên sản phẩm: LDPE 
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng cáp 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE SABIC® HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại
₫ 44.120/ KG

LDPE 2227K LYONDELLBASELL SAUDI
Hệ số ma sát thấpTúi xáchỨng dụng công nghiệpDiễn viên phim
₫ 48.130/ KG

LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu
₫ 52.140/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.
₫ 53.350/ KG

LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE
Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp
₫ 53.750/ KG

LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.
₫ 54.150/ KG

LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun
₫ 160.440/ KG

LDPE 19N430 INEOS GERMANY
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế
₫ 38.910/ KG

LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.
₫ 48.130/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế
₫ 48.130/ KG

LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.
₫ 48.130/ KG

LDPE 18G PETROCHINA DAQING
Trong suốtThùng chứaTrang chủVỏ sạcCách sử dụng: Lớp phủ bên
₫ 51.340/ KG

LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng
₫ 51.340/ KG

LDPE DFDJ4960 UNICAR JAPAN
Hiệu suất cách nhiệtỨng dụng dây và cáp
₫ 52.140/ KG

LDPE XL600 LOTTE KOREA
Ép đùn cán đùnÁp dụng lớp phủ
₫ 55.350/ KG

LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh
₫ 58.160/ KG

LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n
₫ 58.160/ KG

LDPE Lotrène® FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống
₫ 58.160/ KG

LDPE 2100TN00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcTrang chủTrang chủThu nhỏ nắpTúi công nghiệpTúi mua sắm ứng dụng nặng
₫ 58.160/ KG

LDPE PAXOTHENE® H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp
₫ 60.170/ KG

LDPE POLYMER-E C7100 ASIA POLYMER TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhTấm ván épDây điệnỨng dụng cápỨng dụng CoatingỨng dụng dây và cápỨng dụng CoatingTấm ván ép
₫ 64.180/ KG

LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t
₫ 39.310/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim
₫ 40.110/ KG

LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 40.910/ KG

LDPE ExxonMobil™ 100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung
₫ 43.320/ KG

LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 43.720/ KG

LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv
₫ 44.120/ KG

LDPE LD 100BW SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýDây và cápVật liệu đặc biệt cho cáp
₫ 46.130/ KG

LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc
₫ 48.130/ KG

LDPE Lotrène® FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm
₫ 50.540/ KG

LDPE LD450 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caoHàng gia dụngHoa nhân tạoCây cảnh
₫ 54.150/ KG

LDPE ALCUDIA® 2303-FL REPSOL YPF SPAIN
Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh
₫ 54.550/ KG

LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 58.160/ KG

LDPE 10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim nông nghiệp
₫ 58.160/ KG

LDPE 2420H PCC IRAN
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 58.160/ KG

LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 58.160/ KG

LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 58.160/ KG

LDPE 2420H PETROCHINA LANZHOU
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 58.160/ KG

LDPE SANREN N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp
₫ 58.160/ KG

LDPE DOW™ DFDB-6005 DOW USA
Chống lão hóaDây và cáp
₫ 80.220/ KG