1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng bao gồm ngắt mạc close
Xóa tất cả bộ lọc
PET  CB-651 FAR EASTERN SHANGHAI
PET CB-651 FAR EASTERN SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủBao bì thực phẩmThùng chứa

₫ 37.450/ KG

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngDây điệnCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 70.950/ KG

PP  K4912 SINOPEC GUANGZHOU
PP K4912 SINOPEC GUANGZHOU
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 35.480/ KG

PP  K4912 PETROCHINA DUSHANZI
PP K4912 PETROCHINA DUSHANZI
Độ trong suốt caoSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếĐóng gói cứng

₫ 36.660/ KG

PP  S1004 SINOPEC MAOMING
PP S1004 SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtTrang chủĐóng gói phimTấm PPSợi

₫ 37.840/ KG

PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
MịnphimTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 38.630/ KG

PP YUPLENE®  R680S SK KOREA
PP YUPLENE®  R680S SK KOREA
Chịu nhiệtTấm ván épBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 41.780/ KG

PP  K4912 SINOPEC MAOMING
PP K4912 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 42.180/ KG

PP  H4540 HYUNDAI KOREA
PP H4540 HYUNDAI KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩphim

₫ 43.440/ KG

PP  D(Y)-W725EF PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W725EF PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngTrang chủphimThích hợp cho màng đóng g

₫ 44.150/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 44.150/ KG

PP  S1004 SINOPEC YANGZI
PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 45.330/ KG

PP Daelim Poly®  HP741T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP741T Korea Daelim Basell
Tuân thủ liên hệ thực phẩBao bì tường mỏngThùng chứa tường mỏng

₫ 46.510/ KG

PP  PPR-MT18S SINOPEC MAOMING
PP PPR-MT18S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmBao bì dược phẩm

₫ 46.510/ KG

PP  M1500B SINOPEC SHANGHAI
PP M1500B SINOPEC SHANGHAI
Hiệu suất quang họcHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 46.910/ KG

PP INEOS H53N-00 INEOS USA
PP INEOS H53N-00 INEOS USA
Chu kỳ hình thành nhanhGói trung bìnhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.300/ KG

PP Bormed™ BE860MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ BE860MO BOREALIS EUROPE
Bao bì dược phẩmBảo vệNhà ở

₫ 49.270/ KG

PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoChai lọHiển thịMáy nén khí hình thành tấThư mụcthổi chaiBăng tải đóng gói

₫ 49.270/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 49.270/ KG

PP  M850B SINOPEC SHANGHAI
PP M850B SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 50.450/ KG

PP  3310 NAN YA TAIWAN
PP 3310 NAN YA TAIWAN
Mật độ thấpphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 53.210/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 63.070/ KG

PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôChipset và ổ cắmCup cơ thể hàn gắnVỏ máy tính xách tayCảm biếnLinh kiện điện tử

₫ 110.370/ KG

PSM  HL-103 WUHAN HUALI
PSM HL-103 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtHộp đậu phụHộp NattoHộp đóng góiDao dùng một lần Fork SpoĐũa dùng một lầnĐồ chơiMóng tay golfBútBảng viếtĐĩa U

₫ 49.670/ KG

PSM  HL-303 WUHAN HUALI
PSM HL-303 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp đậu phụHộp NattoHộp đóng góiDao dùng một lần Fork SpoĐũa dùng một lầnĐồ chơiMóng tay golfBútBảng viếtĐĩa U

₫ 122.190/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 19.710/ KG

PVC  HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
PVC HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
Bao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 19.710/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 98.540/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 98.540/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 165.350/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 193.140/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 197.090/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1030D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1030D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 184.470/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 670.090/ KG

TPV Santoprene™ 211-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 211-45 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhMáy giặtĐóng góiLĩnh vực ô tô

₫ 153.730/ KG

TPV Santoprene™ 273-40 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 273-40 CELANESE USA
Chống ozoneTrang chủTrang chủHộp đựng thực phẩmMáy giặtĐóng góiBản lềỐng

₫ 197.090/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 67.010/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 67.010/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.720/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 57.150/ KG