1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng bao bì thực phẩm close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  FE3300X DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE3300X DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  FE170007 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE170007 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  FE5480HS BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5480HS BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  FE32 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE32 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 90.780/ KG

PA66 Zytel®  FE150009 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE150009 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 90.780/ KG

PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 98.670/ KG

PA66 Zytel®  FE170008 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE170008 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 98.670/ KG

PA66 Zytel®  FE18033 BK031 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE18033 BK031 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 98.670/ KG

PA66 Zytel®  FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 110.510/ KG

PA66 Zytel®  FE15032 BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15032 BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 110.510/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 118.410/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 130.250/ KG

PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT USA
PA66 Zytel®  FGFE5171 NC010C DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 130.250/ KG

PA66 Zytel®  FE6228 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6228 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 138.140/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 64.990/ KG

PC LUPOY®  1261-03 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1261-03 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ caoBao bì thực phẩm

₫ 82.890/ KG

PET 华蕾  CR-8816 CR CHEM-MAT
PET 华蕾  CR-8816 CR CHEM-MAT
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 26.840/ KG

PET  WK801 ZHEJIANG WANKAI
PET WK801 ZHEJIANG WANKAI
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 31.580/ KG

PET  WP-56152 SICHUAN YIBIN PUSH
PET WP-56152 SICHUAN YIBIN PUSH
Chống nứt căng thẳngBao bì thực phẩm

₫ 31.580/ KG

PET  WP-66151 SICHUAN YIBIN PUSH
PET WP-66151 SICHUAN YIBIN PUSH
Độ bóng caoBao bì thực phẩm

₫ 35.520/ KG

PET  WP-56151 SICHUAN YIBIN PUSH
PET WP-56151 SICHUAN YIBIN PUSH
Bao bì thực phẩm

₫ 35.520/ KG

POE TAFMER™  DF 840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF 840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 55.260/ KG

POE TAFMER™  A4050S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A4050S MITSUI CHEM SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 55.260/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 61.890/ KG

POE TAFMER™  A1050S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A1050S MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 63.150/ KG

POE TAFMER™  PN0040 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  PN0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 63.150/ KG

POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 63.150/ KG

POE LUCENE™  LC670 LG CHEM KOREA
POE LUCENE™  LC670 LG CHEM KOREA
Tăng cườngBao bì thực phẩmSửa đổi polymer

₫ 63.150/ KG

POE ENGAGE™  7447 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  7447 DOW THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 63.150/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 63.940/ KG

POE EXACT™  9061 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  9061 EXXONMOBIL USA
Chống cháyBao bì thực phẩm

₫ 65.120/ KG

POE ENGAGE™  7447 DOW USA
POE ENGAGE™  7447 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 67.100/ KG

POE ENGAGE™  8003 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  8003 DOW THAILAND
Thời tiết khángBao bì thực phẩm

₫ 71.050/ KG

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 118.410/ KG

POP AFFINITY™ PF1140G DOW USA
POP AFFINITY™ PF1140G DOW USA
Phụ trợ không tạo hìnhBao bì linh hoạtTrang chủTúi sản phẩmthổi phimĐiền phim niêm phong

₫ 51.310/ KG