1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng Coating close
Xóa tất cả bộ lọc
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 215.930/ KG

ECTFE HALAR®  6014 WH(粉) SOLVAY FRANCE
ECTFE HALAR®  6014 WH(粉) SOLVAY FRANCE
Ứng dụng Coating

₫ 2.434.090/ KG

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.760/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.150/ KG

EVA  1157 HANWHA KOREA
EVA 1157 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphimỨng dụng Coating

₫ 47.110/ KG

EVA  2842A ATCO CANADA
EVA 2842A ATCO CANADA
Ứng dụng CoatingChất kết dínhChất bịt kínỨng dụngChất kết dính

₫ 54.960/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
Độ bền caoPhần trang tríĐồ chơiỨng dụng CoatingHàng gia dụngĐể bắn hình thành

₫ 54.960/ KG

LDPE POLYMER-E  M2100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  M2100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ bóng caoBọtỨng dụng CoatingBọtỨng dụng Coating

₫ 54.960/ KG

LDPE LUTENE® MB9500 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® MB9500 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng CoatingHàng gia dụngỨng dụng Coating

₫ 55.750/ KG

LDPE UBE L719 UBE JAPAN
LDPE UBE L719 UBE JAPAN
Ứng dụng Coating

₫ 78.520/ KG

PA12 VESTAMID® 2161 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® 2161 EVONIK GERMANY
Sơn bảo vệỨng dụng Coating

₫ 274.820/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 102.070/ KG

PVC  CP-710 HANWHA KOREA
PVC CP-710 HANWHA KOREA
Ứng dụng Coating

₫ 45.540/ KG

PVC  TP-400M HANWHA KOREA
PVC TP-400M HANWHA KOREA
Ứng dụng Coating

₫ 94.220/ KG

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim

₫ 66.670/ KG

SURLYN  1652-E DUPONT USA
SURLYN 1652-E DUPONT USA
phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim

₫ 78.370/ KG

TPU  67I85GX BAODING BANGTAI
TPU 67I85GX BAODING BANGTAI
Linh hoạt tốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửCon lănỨng dụng CoatingDây điệnỨng dụng cápLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùMáy giặtHàng thể thaoGiày dép

₫ 70.590/ KG

TPU  67I85E BAODING BANGTAI
TPU 67I85E BAODING BANGTAI
Linh hoạt tốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửCon lănỨng dụng CoatingDây điệnỨng dụng cápLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùMáy giặtHàng thể thaoGiày dép

₫ 70.590/ KG

TPU  67I85U BAODING BANGTAI
TPU 67I85U BAODING BANGTAI
Linh hoạt tốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửCon lănỨng dụng CoatingDây điệnỨng dụng cápLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùMáy giặtHàng thể thaoGiày dép

₫ 72.630/ KG

TPU  67I90 BAODING BANGTAI
TPU 67I90 BAODING BANGTAI
Linh hoạt tốtCon lănỨng dụng CoatingDây và cápLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùMáy giặtHàng thể thaoGiày dépLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 74.590/ KG

TPU  67I85 BAODING BANGTAI
TPU 67I85 BAODING BANGTAI
Linh hoạt tốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửCon lănỨng dụng CoatingDây điệnỨng dụng cápLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùMáy giặtHàng thể thaoGiày dép

₫ 74.590/ KG

TPU  67I64D BAODING BANGTAI
TPU 67I64D BAODING BANGTAI
Linh hoạt tốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửCon lănỨng dụng CoatingDây điệnỨng dụng cápLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùMáy giặtHàng thể thaoGiày dép

₫ 78.520/ KG

ASA  XC-191 KUMHO KOREA
ASA XC-191 KUMHO KOREA
Hồ sơHệ thống đường ốngCửa sổỨng dụng Coating

₫ 59.670/ KG

EAA Nucrel®  3990 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3990 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTấm ván épỨng dụng CoatingSơn phủGiấy bạcSơn giấy

₫ 86.370/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.820/ KG

ECTFE HALAR®  6014(粉) SOLVAY USA
ECTFE HALAR®  6014(粉) SOLVAY USA
Ứng dụng Coating

₫ 2.434.090/ KG

EMA LOTRYL® 15 MA 03 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 15 MA 03 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngphimLàm sạch ComplexỨng dụng Coating

₫ 70.670/ KG

EVA  4030AC ATCO CANADA
EVA 4030AC ATCO CANADA
Đồng trùng hợpChất bịt kínỨng dụng CoatingChất kết dính

₫ 62.820/ KG

FEP NEOFLON®  NC1500 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NC1500 DAIKIN JAPAN
Ứng dụng Coating

₫ 463.260/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 42.400/ KG

HDPE UNITHENE®  LH523 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH523 USI TAIWAN
Dễ dàng xử lýỨng dụng CoatingĐể bắn hình thành

₫ 47.110/ KG

HDPE TAISOX®  523 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  523 FPC TAIWAN
Độ bóng caoKeo dánỨng dụng CoatingĐể bắn hình thànhĐể bắn hình thành

₫ 47.110/ KG

LDPE  WNC199 QENOS AUSTRALIA
LDPE WNC199 QENOS AUSTRALIA
Niêm phong nhiệt Tình dụcBao bì thực phẩmỨng dụng CoatingỨng dụng sơnThực phẩmTrang chủ

₫ 31.410/ KG

LDPE  19N430 INEOS GERMANY
LDPE 19N430 INEOS GERMANY
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 38.080/ KG

LDPE  LA0710 TOTAL BELGIUM
LDPE LA0710 TOTAL BELGIUM
Sơn nhôm lá mỏngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván épSơn nhôm lá mỏngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván ép

₫ 39.260/ KG

LDPE TITANLENE® LDC 801YY TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDC 801YY TITAN MALAYSIA
Độ bám dính tốtỨng dụng Coating

₫ 41.620/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 41.810/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 42.790/ KG

LDPE Lotrène®  LA0710 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  LA0710 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bám dính tốtThiết bị văn phòngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván ép

₫ 46.720/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L420 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L420 TPC SINGAPORE
Ứng dụng Coating

₫ 51.040/ KG