1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng đường ống close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  FR52G30NH GY711 DUPONT USA

PA66 Zytel®  FR52G30NH GY711 DUPONT USA

Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 164.020/ KG

PA66 Zytel®  HTN-LG2D DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN-LG2D DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 165.990/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30LX DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN52G30LX DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 165.990/ KG

PA66 Zytel®  E41HSB NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  E41HSB NC010 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 173.900/ KG

PA66 Zytel®  HTHFE8200 NC010 DUPONT CANADA

PA66 Zytel®  HTHFE8200 NC010 DUPONT CANADA

Bôi trơnỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 173.900/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 176.270/ KG

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA

Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 177.060/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 177.850/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RP004 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RP004 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtBộ phận gia dụng

₫ 177.850/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 177.850/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 177.850/ KG

PA66 Zytel®  FG101L DUPONT SINGAPORE

PA66 Zytel®  FG101L DUPONT SINGAPORE

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 177.850/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 181.800/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 183.780/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU

Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 185.750/ KG

PA66 Zytel®  HTN FR59G50NHLW BK157 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN FR59G50NHLW BK157 DUPONT USA

Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 197.610/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US

Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 197.610/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 197.610/ KG

PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA

Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 215.390/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 217.370/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.890/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 316.180/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US

Chống mài mònmui xePhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 513.790/ KG

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 118.570/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 150.180/ KG

PA66/6 Grilon®  TSC30/4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/6 Grilon®  TSC30/4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 189.710/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 209.470/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện tử

₫ 165.990/ KG

PA66/PTFE Minlon® BN1 GF30/TF15 DUPONT USA

PA66/PTFE Minlon® BN1 GF30/TF15 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 173.900/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 177.850/ KG

PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 237.130/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 126.470/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 150.180/ KG

PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA

PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA

Ổn định nhiệtỨng dụng điện tử

₫ 158.090/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 165.990/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 169.940/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY

Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 169.940/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 181.800/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY

Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 181.800/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN

Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 189.710/ KG