1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng đường ống 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.₫ 51.380/ KG

LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE
Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp₫ 52.960/ KG

LDPE ALCUDIA® 2303-FL REPSOL YPF SPAIN
Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh₫ 53.750/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA208 USI TAIWAN
Độ bền caoPhần trang tríĐồ chơiỨng dụng CoatingHàng gia dụngĐể bắn hình thành₫ 55.330/ KG

LDPE POLYMER-E M2100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ bóng caoBọtỨng dụng CoatingBọtỨng dụng Coating₫ 55.330/ KG

LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA
Trang chủHàng gia dụngVật liệu Masterbatch₫ 66.790/ KG

LDPE UBE L719 UBE JAPAN
Ứng dụng Coating₫ 79.040/ KG

LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun₫ 158.090/ KG

LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim₫ 29.250/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn₫ 32.410/ KG

LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm₫ 33.200/ KG

LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv₫ 33.990/ KG

LLDPE FS253S SUMITOMO JAPAN
Độ trong suốt caoTrang chủphimỨng dụng nông nghiệp₫ 33.990/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa₫ 35.920/ KG

LLDPE DNDA-7144 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoNiêm phongHàng gia dụng₫ 37.940/ KG

LLDPE ASRENE® UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
phimTúi xáchỨng dụng nông nghiệpTrang chủ₫ 37.940/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp₫ 39.320/ KG

LLDPE TAISOX® 3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm₫ 39.520/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm₫ 39.520/ KG

LLDPE Lotrène® Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh₫ 40.710/ KG

LLDPE SABIC® R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước₫ 41.890/ KG

LLDPE InnoPlus LL8420A PTT THAI
Phân phối trọng lượng phâThùng chứaHàng gia dụngTrang chủ₫ 41.890/ KG

LLDPE EVALENE® LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim₫ 42.680/ KG

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để₫ 46.640/ KG

LLDPE Lotrène® Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát₫ 46.640/ KG

LLDPE Bynel® 4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính₫ 47.430/ KG

LLDPE Bynel® 41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống₫ 47.430/ KG

LLDPE Bynel® 4104 DUPONT USA
Độ bám dính tốtPhụ kiện ốngTrang chủỨng dụng đúc thổi₫ 47.430/ KG

LLDPE Bynel® 41E710 DUPONT USA
Độ bám dính tốtỨng dụng đúc thổiChất kết dínhỐngTrang chủphim₫ 47.430/ KG

LLDPE R901U HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiBể chứa nướcThiết bị thể thao dưới nưỨng dụng công nghiệpBể nước công nghiệpphổ quátỨng dụng ngoài trời₫ 47.430/ KG

LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để₫ 48.220/ KG

MABS 3504 LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôBảng điều khiểnỨng dụng nhiều hơn trong Đèn hậu bảng điều khiển₫ 56.120/ KG

MABS XG569C LG GUANGZHOU
Độ bóng caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVỏ TVLĩnh vực ứng dụng điện/điNhà ở₫ 56.120/ KG

MABS TP92 X01 TORAY JAPAN
Chất tẩy rửa khángỨng dụng điệnThiết bị OAThiết bị điện₫ 56.120/ KG

MABS Toyolac® 912X01 TORAY JAPAN
Chất tẩy rửa khángỨng dụng điệnThiết bị OAThiết bị điện₫ 56.120/ KG

MABS Terlux® 2802TR BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao₫ 56.120/ KG

MABS STAREX® SF-0950 Samsung Cheil South Korea
Độ bóng caoỨng dụng ô tôBảng điều khiển ô tôNhà ở điện tửThiết bị văn phòng₫ 65.210/ KG

MABS TR558A INP LG CHEM KOREA
Rõ ràng/trong suốtLĩnh vực ứng dụng điện/đi₫ 73.910/ KG

MABS TR558A NP LG CHEM KOREA
Rõ ràng/trong suốtLĩnh vực ứng dụng điện/đi₫ 77.070/ KG

MABS Terlux® 2802TRQ434 BASF GERMANY
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế₫ 162.040/ KG