1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng đường ống close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Elvax®  360 DUPONT USA

EVA Elvax®  360 DUPONT USA

Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệp

₫ 84.970/ KG

EVA Elvax®  4355 DUPONT USA

EVA Elvax®  4355 DUPONT USA

Độ nhớt nhiệtỨng dụng công nghiệp

₫ 90.900/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA

EVA Elvax®  420 DUPONT USA

Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.900/ KG

EVA Elvax®  880 DUPONT USA

EVA Elvax®  880 DUPONT USA

Chống ăn mònỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 90.900/ KG

EVA Elvax®  40W DUPONT USA

EVA Elvax®  40W DUPONT USA

Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnChất kết dínhChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 94.850/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA

EVA Elvax®  470 DUPONT USA

Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 98.810/ KG

EVA  007S DUPONT USA

EVA 007S DUPONT USA

Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 100.780/ KG

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN

Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 105.520/ KG

EVA  KC-10 SUMITOMO JAPAN

EVA KC-10 SUMITOMO JAPAN

Trong suốtỨng dụng công nghiệp

₫ 105.520/ KG

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA

Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 113.820/ KG

EVA Elvax®  40L-03 DUPONT USA

EVA Elvax®  40L-03 DUPONT USA

Trọng lượng phân tử caoDây và cápDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 142.280/ KG

EVA EVAFLEX™ EV170 MDP JAPAN

EVA EVAFLEX™ EV170 MDP JAPAN

Nội dung VA caoỐngỐngDây và cáp

₫ 152.160/ KG

EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN

EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN

Thanh khoản thấpChai lọỨng dụng phim thổi đồng đVật liệu tấm

₫ 307.480/ KG

EnBA ExxonMobil™  EN33900 EXXONMOBIL USA

EnBA ExxonMobil™  EN33900 EXXONMOBIL USA

Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 75.090/ KG

FEP  DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

FEP DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

Ổn định nhiệtDây cách điệnỐng tường mỏng

₫ 308.270/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF GERMANY

GPPS Bycolene®  158K BASF GERMANY

Sức mạnh caoVật tư y tếDùng một lần

₫ 11.860/ KG

GPPS  535 SINOPEC GUANGZHOU

GPPS 535 SINOPEC GUANGZHOU

Chịu nhiệtTrang chủĐể làm bóng đènĐồ dùng hàng ngày như hộpĐồ trang trí.

₫ 29.640/ KG

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US

Xử lý dễ dàngNhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 29.640/ KG

GPPS  TY635 YIBIN TIANYUAN

GPPS TY635 YIBIN TIANYUAN

Dòng chảy caoBao bì thực phẩmBộ đồ ăn dùng một lầnTrang chủTấm trong suốtBảng PSTrang chủ

₫ 31.140/ KG

GPPS  RG-535N HUIZHOU RENXIN

GPPS RG-535N HUIZHOU RENXIN

Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngHàng gia dụngTủ lạnhHộp nhựa

₫ 31.420/ KG

GPPS SABRON®  GP525 JIANGSU SABRON

GPPS SABRON®  GP525 JIANGSU SABRON

Trong suốtThiết bị gia dụng

₫ 35.100/ KG

GPPS  RG-535T HUIZHOU RENXIN

GPPS RG-535T HUIZHOU RENXIN

Thanh khoản nóng chảy thấBảng hướng dẫn ánh sángTấm khuếch tán ánh sáng t

₫ 36.510/ KG

GPPS POLYREX®  PG-33 ZHENJIANG CHIMEI

GPPS POLYREX®  PG-33 ZHENJIANG CHIMEI

Chống cháyTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBóng đèn xe hơiBăng ghi âm

₫ 39.210/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525 KAOFU TAIWAN

GPPS KAOFULEX®  GPS-525 KAOFU TAIWAN

Dòng chảy caoVật tư y tếDùng một lầnHàng gia dụngBăng ghi âm

₫ 39.520/ KG

GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN

GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN

Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏThùng chứaTrang chủĐồ chơi

₫ 42.680/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI

GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI

Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 45.450/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN

Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.450/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN

Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmBộ đồ ăn và các sản phẩm

₫ 46.640/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI

GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI

Sức mạnh caoThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 47.430/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI

GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI

Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.430/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF KOREA

GPPS Bycolene®  158K BASF KOREA

Sức mạnh caoVật tư y tếDùng một lần

₫ 49.400/ KG

GPPS  N1841(白底) HK PETROCHEMICAL

GPPS N1841(白底) HK PETROCHEMICAL

Chống cháyLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 53.350/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK

Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 57.310/ KG

HDPE  HHM5502LW-GD SINOPEC MAOMING

HDPE HHM5502LW-GD SINOPEC MAOMING

Dễ dàng xử lýChai thuốcChai nhựaThùng dầuThùng

₫ 28.850/ KG

HDPE  GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL

HDPE GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL

Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng thể thaoỨng dụng ép phunTrang chủ

₫ 29.840/ KG

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN

Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiTrang chủXe nâng thùngContainer khối lượng lớnĐồ chơiSản phẩm gia dụng khác nh

₫ 31.620/ KG

HDPE  HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING

HDPE HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING

Dễ dàng xử lýChai thuốcChai nhựaChai lọThùngThùng dầu

₫ 34.190/ KG

HDPE  DMDA6200 PETROCHINA DUSHANZI

HDPE DMDA6200 PETROCHINA DUSHANZI

Dòng chảy caoThùng chứaChai hóa chấtChai dầu

₫ 34.780/ KG

HDPE  FHF7750M PETROCHINA FUSHUN

HDPE FHF7750M PETROCHINA FUSHUN

Độ bóng caoVỏ sạcCâu cáDây thừngVải

₫ 34.780/ KG

HDPE  HD5502S SINOPEC WUHAN

HDPE HD5502S SINOPEC WUHAN

Chống va đập caoChai nhựaThùng nhựaBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmThùng dầu

₫ 35.170/ KG