1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng đóng gói đồ uống close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
Độ cứng caophimĐộ cứng cao/màng cánGói bên ngoài

₫ 43.100/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE
LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.100/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 46.240/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 34.480/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.190/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 188.090/ KG

PC HOPELEX® PC-1000L LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1000L LOTTE KOREA
Dễ dàng phát hành khuônLĩnh vực ô tôGương phân phối ô tô

₫ 72.490/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoĐóng gói containerChuyển đổi Rack

₫ 97.970/ KG

PP SABIC®  577P SABIC SAUDI
PP SABIC®  577P SABIC SAUDI
Sức mạnh caoĐóng góiĐóng gói cứngTrang chủ

₫ 36.050/ KG

PP  C30G SHAANXI YCZMYL
PP C30G SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiĐồ chơiLĩnh vực ô tôBảo vệ

₫ 37.620/ KG

PP  K9935 SHAANXI YCZMYL
PP K9935 SHAANXI YCZMYL
Hiệu suất cách nhiệtVỏ điệnSợiĐóng gói phim

₫ 37.620/ KG

PP  HP500P YANTAI WANHUA
PP HP500P YANTAI WANHUA
Dòng chảy trung bìnhBao bì thực phẩmĐóng gói cứngNội thấtTrang chủ

₫ 37.620/ KG

PP  TM-20 SINOPEC JIUJIANG
PP TM-20 SINOPEC JIUJIANG
Trong suốtHộp nhựaThiết bị gia dụngThùng chứaThích hợp cho hộp đóng góThùng chứaCác sản phẩm trong suô

₫ 37.620/ KG

PP  EP1X30F SHAANXI YCZMYL
PP EP1X30F SHAANXI YCZMYL
Copolymer không chuẩnĐóng gói phimống (

₫ 37.620/ KG

PP  C1608 SHAANXI YCZMYL
PP C1608 SHAANXI YCZMYL
Không dínhBao bì thực phẩmBao bì linh hoạtBánh mì đóng góiSữa mát đóng gói

₫ 37.620/ KG

PP  EPS30R SINOPEC TIANJIN
PP EPS30R SINOPEC TIANJIN
Khối CopolymerHộp nhựaTúi đóng gói nặng

₫ 37.620/ KG

PP  CUN448 SSL SOUTH AFRICA
PP CUN448 SSL SOUTH AFRICA
Chức năng tĩnh điệnLinh kiện điệnTrang trí ngoại thất ô tôNội thất xe hơiHộp đóng gói

₫ 41.540/ KG

PP Formolene®  2535A FPC USA
PP Formolene®  2535A FPC USA
Chống va đập caoSản phẩm tường mỏngVật tư đóng góiĐồ thể thao.

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H12G-00 INEOS USA
PP INEOS H12G-00 INEOS USA
Tái chếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 50.550/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.450/ KG

PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongĐóng gói cứngCốc

₫ 74.450/ KG

PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA
PTFE MP1400(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 666.160/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA
PTFE MP1200(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 744.530/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 773.920/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA
PTFE TE3859 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 822.910/ KG

PTFE  850A DUPONT USA
PTFE 850A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA
PTFE MP1300(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA
PTFE MP1100(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA
PTFE NP20 BK DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA
PTFE MP1000(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 940.460/ KG

PTFE  DISP 30 DUPONT USA
PTFE DISP 30 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.018.840/ KG

PTFE  8A DUPONT USA
PTFE 8A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.056.060/ KG

PTFE  6515 DUPONT USA
PTFE 6515 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.065.860/ KG

PTFE  7A DUPONT USA
PTFE 7A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.069.780/ KG

PTFE  6C DUPONT USA
PTFE 6C DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.097.210/ KG

TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
ThuốcỐngĐóng góiLinh kiện van

₫ 203.770/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2701 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2701 GLS USA
Trong suốtĐiện tửThiết bị điệnĐóng gói

₫ 282.140/ KG

TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 54.860/ KG