1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA/PC GELOY™  XTPMFR10 WH7E256 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XTPMFR10 WH7E256 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.050/ KG

ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị làm vườn Lawn

₫ 97.970/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôSử dụng ô tôĐối với trang trí bên ngo

₫ 109.720/ KG

COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 266.460/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 70.530/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 74.450/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 74.450/ KG

EAA Nucrel®  2014 DUPONT USA
EAA Nucrel®  2014 DUPONT USA
Sức mạnh caoPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngphim

₫ 78.370/ KG

EAA ESCOR™  5020 EXXONMOBIL USA
EAA ESCOR™  5020 EXXONMOBIL USA
Trong suốtCông cụ điện

₫ 86.210/ KG

EAA PRIMACOR™  1040 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1040 STYRON US
Giày dép

₫ 86.210/ KG

EAA ESCOR™  5100 EXXONMOBIL BEILGM
EAA ESCOR™  5100 EXXONMOBIL BEILGM
Niêm phong nhiệt Tình dụcCông cụ điện

₫ 86.210/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.210/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 215.520/ KG

EBA  28BA175 SK KOREA
EBA 28BA175 SK KOREA
Thanh khoản caothổi phimDiễn viên phimKeo nóng chảyHỗ trợ hình thành

₫ 54.860/ KG

ECTFE HALAR®  6014 WH(粉) SOLVAY FRANCE
ECTFE HALAR®  6014 WH(粉) SOLVAY FRANCE
Ứng dụng Coating

₫ 1.253.950/ KG

EMA Elvaloy®  1209 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1209 AC DUPONT USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 58.780/ KG

EMA Elvaloy®  1224 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1224 AC DUPONT USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 66.620/ KG

EMA Elvaloy®  1214 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1214 AC DUPONT USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 70.530/ KG

EMA LOTRYL® 20 MBG 08 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 20 MBG 08 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoThùng chứaTrang chủ

₫ 70.530/ KG

EMA LOTRYL® 29 MA 03 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 29 MA 03 ARKEMA FRANCE
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐngPhụ kiện ốngPhụ tùng ống

₫ 74.450/ KG

EMA Lotader®  AX8840 ARKEMA FRANCE
EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE
Phân tánTấm ván épChất kết dính

₫ 74.450/ KG

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri

₫ 86.210/ KG

EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
Chống oxy hóaDây điệnCáp điện

₫ 86.210/ KG

EPDM  539 LION POLYMERS USA
EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.170/ KG

EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng dây và cáp

₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống oxy hóaDây và cápCửa sổ tam giácỐng cao su

₫ 92.090/ KG

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.050/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điện

₫ 97.970/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 97.970/ KG

EPDM  J-0050 PETROCHINA JILIN
EPDM J-0050 PETROCHINA JILIN
Sửa đổi dầu bôi trơn

₫ 97.970/ KG

EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 101.880/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG