113 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUI CHEM JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng close
Xóa tất cả bộ lọc
COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng quang học

₫ 393.080/ KG

EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
Chống oxy hóaDây điệnCáp điện

₫ 88.240/ KG

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 88.240/ KG

EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng dây và cáp

₫ 92.250/ KG

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 92.250/ KG

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 96.260/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 100.280/ KG

EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điện

₫ 100.280/ KG

EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 104.290/ KG

EVA  KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
EVA KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệpThích hợp cho hỗn hợp và

₫ 72.160/ KG

PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 120.330/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 128.350/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 152.420/ KG

PA6T ARLEN™  H2000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  H2000 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 155.630/ KG

PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 159.640/ KG

PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 160.440/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 172.470/ KG

PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 174.480/ KG

PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 192.530/ KG

PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 192.530/ KG

PA6T ARLEN™  C3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C3000 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 222.610/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 60.170/ KG

POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 111.510/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 100.280/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 112.310/ KG

PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dính

₫ 112.310/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 190.520/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 190.520/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 222.610/ KG

TPV MILASTOMER™  G4502BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  G4502BS MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng

₫ 421.160/ KG

TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 64.180/ KG

TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 64.180/ KG

TPX TPX™  MBZ230 WH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MBZ230 WH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 152.420/ KG

TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 192.530/ KG

TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 220.610/ KG

TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 227.420/ KG

TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 240.660/ KG

TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 272.750/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 308.850/ KG