1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống thoát nước biển close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT VALOX™  4022-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  4022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoạiNhà ở

₫ 105.800/ KG

PBT VALOX™  508-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  508-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayTrường hợp điện thoạiBộ phận gia dụng

₫ 117.560/ KG

PBT VALOX™  508-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™  508-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayTrường hợp điện thoạiBộ phận gia dụng

₫ 176.340/ KG

PC IUPILON™  GSH2010PH CB9501 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2010PH CB9501 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnĐiện thoại

₫ 66.620/ KG

PC INFINO®  CF-3200 K2115 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  CF-3200 K2115 Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhĐiện thoạiỨng dụng điện tử

₫ 78.370/ KG

PC LUPOY®  SC1004A LG GUANGZHOU
PC LUPOY®  SC1004A LG GUANGZHOU
Chống hóa chấtỨng dụng điệnĐiện thoại

₫ 78.370/ KG

PC INFINO®  CF-3300LW Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  CF-3300LW Samsung Cheil South Korea
Độ cứng caoĐiện thoạiỨng dụng điện tử

₫ 101.880/ KG

PC IUPILON™  7025GR30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025GR30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô

₫ 103.840/ KG

PC INFINO®  CF-3200HF K2115 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  CF-3200HF K2115 Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhĐiện thoạiỨng dụng điện tử

₫ 105.800/ KG

PC INFINO®  BC-1088 FW9533 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  BC-1088 FW9533 Samsung Cheil South Korea
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôĐiện thoại

₫ 105.800/ KG

PC INFINO®  CF-3200HF W92899 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  CF-3200HF W92899 Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhĐiện thoạiỨng dụng điện tử

₫ 109.720/ KG

PC IUPILON™  7025GRU20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025GRU20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô

₫ 109.720/ KG

PC IUPILON™  7025GR20 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025GR20 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô

₫ 111.680/ KG

PC INFINO®  CF-1070 W91605 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  CF-1070 W91605 Samsung Cheil South Korea
Chống va đập caoỨng dụng điệnĐiện thoại

₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™  7025GR20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025GR20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô

₫ 123.440/ KG

PC IUPILON™  LDS 3730/13701 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  LDS 3730/13701 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoĐiện thoạiĐánh dấu đèn laser

₫ 215.520/ KG

PC IUPILON™  LDS 3734 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  LDS 3734 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoĐiện thoạiĐánh dấu đèn laser

₫ 215.520/ KG

PC IUPILON™  LDS 3760 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  LDS 3760 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoĐiện thoạiĐánh dấu đèn laser

₫ 242.950/ KG

PC IUPILON™  LDS 3764/23715 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  LDS 3764/23715 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoĐiện thoạiĐánh dấu đèn laserLaser trực tiếp hình thàn

₫ 246.870/ KG

PC/ABS LUPOY®  HP-5004 LG GUANGZHOU
PC/ABS LUPOY®  HP-5004 LG GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ điệnĐiện thoại

₫ 86.210/ KG

PC/ABS LUPOY®  HP-5004 KA02Z LG CHEM KOREA
PC/ABS LUPOY®  HP-5004 KA02Z LG CHEM KOREA
Chống cháyĐiện thoạiVỏ điện

₫ 86.210/ KG

PC/ABS LUPOY®  HP-5004 LG CHEM KOREA
PC/ABS LUPOY®  HP-5004 LG CHEM KOREA
Chống cháyĐiện thoạiVỏ điện

₫ 86.210/ KG

PC/ABS LUPOY®  5004 BK LG CHEM KOREA
PC/ABS LUPOY®  5004 BK LG CHEM KOREA
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnVỏ điệnĐiện thoại

₫ 86.210/ KG

PC/ABS LUPOY®  HP-5004A LG GUANGZHOU
PC/ABS LUPOY®  HP-5004A LG GUANGZHOU
Chịu nhiệtĐiện thoại

₫ 90.130/ KG

PC/ABS EMERGE™  7350 STYRON US
PC/ABS EMERGE™  7350 STYRON US
Hàng thể thaoVỏ điện thoạiNhà ởHàng thể thao

₫ 103.840/ KG

PC/ABS MULTILON®  T-3713 TEIJIN JAPAN
PC/ABS MULTILON®  T-3713 TEIJIN JAPAN
Chịu nhiệtĐiện thoạiThiết bị kinh doanhThiết bị OA

₫ 108.940/ KG

PC/ABS MULTILON®  MK-1000A TEIJIN JAPAN
PC/ABS MULTILON®  MK-1000A TEIJIN JAPAN
Dễ dàng mạTrường hợp điện thoạiBảng điều khiển ô tô

₫ 108.940/ KG

PC/PBT XENOY™  1760T SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1760T SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiNhà ở

₫ 78.370/ KG

PFA  DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngMáy bơmViệtLưu trữ bể lótTrang chủLiên hệVòng bi một phần

₫ 960.060/ KG

PMMA ACRYPET™  MB-2952(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PMMA ACRYPET™  MB-2952(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng

₫ 109.720/ KG

PMMA ACRYPET™  BR-116(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PMMA ACRYPET™  BR-116(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng

₫ 125.400/ KG

POM Amcel®  KP-25 CELANESE USA
POM Amcel®  KP-25 CELANESE USA
Dòng chảy caoShock hấp thụ LinerTrang chủ Hàng ngàyTrang chủHỗ trợTrường hợp điện thoại

₫ 43.890/ KG

POM CELCON®  M140-L1 CELANESE USA
POM CELCON®  M140-L1 CELANESE USA
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôVòng biphổ quát

₫ 86.210/ KG

POM TENAC™ 5013 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5013 ASAHI JAPAN
Thời tiết khángTrường hợp điện thoại

₫ 86.210/ KG

POM CELCON®  B1 CELANESE USA
POM CELCON®  B1 CELANESE USA
Cải thiện tác độngỨng dụng ô tôVòng bi

₫ 137.150/ KG

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt

₫ 32.880/ KG

PP  B240 LIAONING HUAJIN
PP B240 LIAONING HUAJIN
Độ cứng caoPhụ tùng ốngVật liệu đặc biệt cho ống

₫ 43.300/ KG

PP  T1701 SINOPEC YANSHAN
PP T1701 SINOPEC YANSHAN
Sức mạnh caoGeogrid đặc biệtKhay nhựaTrang chủ

₫ 48.980/ KG

PP TASNEE  H1030 TASNEE SAUDI
PP TASNEE  H1030 TASNEE SAUDI
HomopolymerDây thừngVật liệu đặc biệt cho vảiHỗ trợ thảm

₫ 58.780/ KG

PPA LUVOCOM®  20/XCF/35 BK LEHVOSS GERMANY
PPA LUVOCOM®  20/XCF/35 BK LEHVOSS GERMANY
Độ dẫnVòng biCông tắcỨng dụng dệt

₫ 117.560/ KG