1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống mỹ phẩm và hộp đựng t close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
Sản phẩm tường mỏngKhay nhựaHộp nhựaNội thấtHàng thể thaoMũ bảo hiểmHàng gia dụng

₫ 50.160/ KG

HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
Thấp cong congĐồ chơiỨng dụng công nghiệpHộp đựng thực phẩmTải thùng hàngTrang chủ Hàng ngàyBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 54.080/ KG

HIPS  HI-450 KUMHO KOREA
HIPS HI-450 KUMHO KOREA
Chống va đập caoTấm khácHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHàng gia dụngLinh kiện điệnThiết bị thương mạiPhụ tùng máy tínhSản phẩm bảng

₫ 29.210/ KG

HIPS  GH-660 SINOPEC GUANGZHOU
HIPS GH-660 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoHàng gia dụngHiển thịĐèn chiếu sángPhụ tùng máy mócĐồ chơiCác loại sản phẩm như vỏ

₫ 38.010/ KG

HIPS  HI425TV KUMHO KOREA
HIPS HI425TV KUMHO KOREA
Độ bóng caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngPhần trang tríTruyền hìnhNhà ởTủ TVMáy tạo ẩmMáy đánh chữThiết bị thể thaoThiết bị văn phòng

₫ 44.280/ KG

HIPS STYRON A-TECH  1300 TRINSEO HK
HIPS STYRON A-TECH  1300 TRINSEO HK
Chống va đập caoNhà ởTruyền hìnhBộ sạc xe hơiVỏ sản phẩm âm thanhThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 48.980/ KG

HIPS POLYREX®  PH-55Y ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-55Y ZHENJIANG CHIMEI
Chống cháyCốc nhựaHộp đựng thực phẩm

₫ 50.940/ KG

HIPS POLYREX®  PH-888H ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-888H ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệtTruyền hìnhTủ lạnhBăng videoPhụ kiện máy tínhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điện

₫ 61.910/ KG

K(Q)胶  815 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 815 ASAHI JAPAN
Trang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 72.490/ KG

LDPE  2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệpTiêm và đóng gói hàng ngà

₫ 39.580/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LDPE  1I60A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I60A SINOPEC YANSHAN
Ổn định tốtHàng gia dụngDa tổng hợpSản phẩm tường mỏng

₫ 65.830/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 31.350/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.100/ KG

MBS Zylar®  Zylar 631 INEOS STYRO KOREA
MBS Zylar®  Zylar 631 INEOS STYRO KOREA
Chịu nhiệt độ caoHàng thể thaoThiết bị tập thể dụcTrang chủBộ phận gia dụngSản phẩm điện tửĐồ chơi

₫ 100.320/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.310/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.360/ KG

PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnNhà ởỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ tùng ô tôỨng dụng khí nénỨng dụng trong lĩnh vực ôSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng quang học khung

₫ 352.670/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 60.540/ KG

PA6  M52800C GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
PA6 M52800C GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
Chống ánh sángThích hợp với độ bềnSản phẩm có sức mạnh

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50 LRHF GY792 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  HTN53G50 LRHF GY792 DUPONT SHENZHEN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50RHF DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50RHF DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT JAPAN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 97.970/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống làm mát ô tôBể chứa nước tản nhiệtBộ phận cách điện

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 101.880/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF DUPONT SHENZHEN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 101.880/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LWSF BK083 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  HTN53G50LWSF BK083 DUPONT SHENZHEN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 105.800/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR BKB539 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LR BKB539 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  HTN 53G50LWSF BK083 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN 53G50LWSF BK083 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF RD434 K17002-2MA DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF RD434 K17002-2MA DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR WT358 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LR WT358 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR GY758 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LR GY758 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 117.560/ KG