1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống khí nén close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  71DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 71DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống thủy phânNắp chaiLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị thể thaoDây đeoDây thunSản phẩm điện tửKhác

₫ 115.690/ KG

TPU Utechllan®  UB-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.500/ KG

TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY
TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 141.180/ KG

TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY
TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 141.180/ KG

TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
Chống thủy phânphimỨng dụng đúc thổiCáp khởi động

₫ 266.680/ KG

TPV  3190N DSM HOLAND
TPV 3190N DSM HOLAND
Hiệu suất lão hóa chịu nhThời tiết kháng Seal StriTrang chủHồ sơ

₫ 101.970/ KG

TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 109.810/ KG

TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 117.650/ KG

TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 171.770/ KG

TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 219.620/ KG

ABS  710 KUMHO KOREA
ABS 710 KUMHO KOREA
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôTay cầm tủ lạnhXử lý khác nhauhộp mỹ phẩm vv

₫ 74.510/ KG

ASA粉  XC-500A KUMHO KOREA
ASA粉 XC-500A KUMHO KOREA
Sức mạnh caoVật liệu sànTấm khác

₫ 85.490/ KG

EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâThời tiết kháng Seal Stri

₫ 105.890/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 47.060/ KG

GPPS  EA3300 JIANGSU ASTOR
GPPS EA3300 JIANGSU ASTOR
Trọng lượng phân tử siêu Hộp đựng thực phẩmThực phẩm không cụ thểKhay

₫ 42.350/ KG

HDPE  5021D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5021D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tuân thủ liên hệ thực phẩDây và cápTrang chủLĩnh vực xây dựngThùng dầuCáp khởi động

₫ 34.190/ KG

HDPE  T60-800 LIAONING HUAJIN
HDPE T60-800 LIAONING HUAJIN
Tiêm khuônGiai đoạn khí Injection M

₫ 35.300/ KG

HIPS POLYREX®  PH-88SF ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88SF ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNhà ởHàng gia dụngKháng hóa chất Tủ lạnh Mậ

₫ 40.390/ KG

K(Q)胶 KIBITON®  PB-5903 TAIWAN CHIMEI
K(Q)胶 KIBITON®  PB-5903 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTấm khácNắp chai

₫ 98.040/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động

₫ 54.900/ KG

PA12 VESTAMID® L1724 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1724 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 235.310/ KG

PA12 VESTAMID® L-GF15 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L-GF15 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 235.310/ KG

PA12 VESTAMID® L2101F EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2101F EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 274.520/ KG

PA12 VESTAMID® L1724KH EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1724KH EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 274.520/ KG

PA12 VESTAMID® L1743 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1743 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 294.130/ KG

PA12 VESTAMID® L-R3-MHI EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L-R3-MHI EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 321.580/ KG

PA12 VESTAMID® L-R7-MHI EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L-R7-MHI EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 352.960/ KG

PA12 VESTAMID® L2140 BK EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2140 BK EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 411.780/ KG

PA6  66SN DOMO CHEM GERMANY
PA6 66SN DOMO CHEM GERMANY
Thực phẩm không cụ thể

₫ 58.830/ KG

PA6  BG6 SABIC INNOVATIVE US
PA6 BG6 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhCâu cáHỗ trợ cung cấpLĩnh vực ô tôNhà ởMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 86.280/ KG

PA6  BG6-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PA6 BG6-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhCâu cáHỗ trợ cung cấpLĩnh vực ô tôNhà ởMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 90.200/ KG

PA6 Ultramid®  B3E2G9 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3E2G9 BASF GERMANY
Chịu nhiệtLinh kiện cơ khíNhà ở

₫ 98.040/ KG

PA612 Zytel®  151L-WT928 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L-WT928 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 176.480/ KG

PA612 Zytel®  151L-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L-NC010 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 188.240/ KG

PA612 Zytel®  151L DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 196.090/ KG

PA66 Zytel®  FG133F1 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FG133F1 NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngThực phẩm không cụ thể

₫ 86.280/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG6 BASF USA
PA66 Ultramid®  A3EG6 BASF USA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện

₫ 97.260/ KG

PA66 Ultramid® A3WG3 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG3 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
Thanh khoản caoBộ phận cách điệnNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện máy móc

₫ 100.000/ KG

PA66  66SN NA(66 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA66 66SN NA(66 NC) DOMO CHEM GERMANY
Tiêu chuẩnThực phẩm không cụ thể

₫ 105.890/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG5 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG5 BASF GERMANY
Chịu nhiệtNhà ởLinh kiện cơ khí

₫ 105.890/ KG