1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống kính quang học close
Xóa tất cả bộ lọc
POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 62.700/ KG

POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 86.210/ KG

POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởỨng dụng ngoài trời

₫ 94.050/ KG

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ở

₫ 99.920/ KG

POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
Bôi trơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 101.880/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 117.560/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.160/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.290/ KG

PP  3117 ANC1 HUIZHOU NPC
PP 3117 ANC1 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏBếp lò vi sóngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 78.370/ KG

PP  3117 ABK1 HUIZHOU NPC
PP 3117 ABK1 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 79.550/ KG

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 266.460/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.370/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.600/ KG

TPU ESTANE® 5778 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5778 LUBRIZOL USA
Trong suốtỨng dụng ô tôLưu trữ dữ liệu quang họcBăng video

₫ 190.440/ KG

TPV Santoprene™ 8291-85TL CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8291-85TL CELANESE USA
Liên kếtỨng dụng ô tôHồ sơNhựa ngoại quanỐngLiên kết kim loạiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 201.810/ KG

TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA
Kháng hóa chấtĐiện thoạiTrang chủỨng dụng ô tôBánh răngChất kết dínhTrường hợp điện thoạiTrang chủBộ phận gia dụngHàng thể thaoĐóng góiBản lềThiết bị điệnKhung gươngBản lề sự kiệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLiên kếtThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôNhựa ngoại quanThiết bị gia dụng lớn và Sản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềm

₫ 235.120/ KG

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa
CIF

US $ 1,610/ MT

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.670/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.810/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.700/ KG

EVA Elvax®  450 DUPONT USA
EVA Elvax®  450 DUPONT USA
Chống lạnhTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PA6  YH-800 SINOPEC BALING
PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.940/ KG

PC LNP™ STAT-KON™  EXL1162T WH SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ STAT-KON™  EXL1162T WH SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™  EXL1492C NA8D017 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1492C NA8D017 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL1494T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1494T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL1483C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1483C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL1162C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1162C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 98.000/ KG

PC LEXAN™  EXL1463C NA8D017T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1463C NA8D017T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 111.680/ KG

PC LEXAN™  EXL1130T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1130T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 113.640/ KG

PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™  EXL6411 GY6D093 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC LEXAN™  EXL6411 GY6D093 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 139.890/ KG

PC LEXAN™  EXL1463T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1463T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 154.780/ KG

PC/PMMA  EXL4151-111 SABIC INNOVATIVE US
PC/PMMA EXL4151-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 141.070/ KG