1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống kính màu gradient close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/PBT XENOY™  357-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 129.310/ KG

PC/PBT VALOX™  V3900WX-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT VALOX™  V3900WX-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôPin sạc cho xe điệnNhà ở điện tửỨng dụng xây dựngỨng dụng chiếu sángĐiện công nghiệpThiết bị truyền thôngDây và cápĐiện ngoài trờiNăng lượng mặt trời

₫ 144.990/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA
Máy giặt lực đẩySản phẩm dầu khíỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótPhụ tùng động cơ

₫ 2.547.090/ KG

PEI  HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhXử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm

₫ 862.090/ KG

PET  4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
Độ cứng caoBóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt

₫ 90.130/ KG

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
Chống va đập caoPhụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng Coating

₫ 90.130/ KG

PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 60.740/ KG

PMMA SUMIPEX®  MH SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX®  MH SCA SINGAPORE
Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 64.660/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.010/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 97.970/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 137.150/ KG

POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA
Chống tia cực tímBao bì thực phẩmDây và cápVật liệu xây dựngphimLĩnh vực ô tô

₫ 50.940/ KG

POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8780 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8780 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 59.550/ KG

POE ENGAGE™  8401 DUPONT USA
POE ENGAGE™  8401 DUPONT USA
Trong suốtDây và cápTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu tấm

₫ 65.050/ KG

POE ENGAGE™  8401 DOW USA
POE ENGAGE™  8401 DOW USA
Trong suốtDây và cápTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu tấm

₫ 65.050/ KG

POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8380 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8380 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 70.530/ KG

POE Vistamaxx™  8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống ăn mònKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 76.410/ KG

POM DURACON® F20-03 PTM NANTONG
POM DURACON® F20-03 PTM NANTONG
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 55.640/ KG

POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 62.700/ KG

POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI THAILAND
POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI THAILAND
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 62.700/ KG

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 62.700/ KG

POM KEPITAL®  F20-03 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F20-03 KEP KOREA
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 69.750/ KG

POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtphổ quátTrang chủ

₫ 70.530/ KG

POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử

₫ 74.450/ KG

POM  H140-54C CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
POM H140-54C CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Độ bền caoViệtNắp bình xăngPhụ tùng bơm nhiên liệuPhụ tùng ô tô

₫ 76.410/ KG

POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 78.370/ KG

POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 86.210/ KG

POM TENAC™-C  LT350 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LT350 ASAHI JAPAN
Đồng trùng hợpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 90.130/ KG

POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởỨng dụng ngoài trời

₫ 94.050/ KG

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
Chống tia cực tímPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ở

₫ 99.920/ KG

POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
Bôi trơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 101.880/ KG

POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpphổ quátPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 103.840/ KG

POM TENAC™ 3013A ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 3013A ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tô

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 129.310/ KG

POM TENAC™ 5010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ tùng động cơCamLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnNhà ởphổ quátPhụ kiện kỹ thuật

₫ 133.190/ KG