1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống kính close
Xóa tất cả bộ lọc
SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 113.600/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 119.570/ KG

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 137.510/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.960/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 49.820/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 61.380/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 65.770/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 69.350/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 70.950/ KG

SEBS KRATON™  MD1653 KRATON USA
SEBS KRATON™  MD1653 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 131.530/ KG

SEBS KRATON™  G1657M KRATON USA
SEBS KRATON™  G1657M KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 131.530/ KG

SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độChất kết dínhChất bịt kín

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 179.160/ KG

SEBS  FG1901 G KRATON USA
SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín

₫ 231.180/ KG

SIS KRATON™  D1161 JSP KRATONG JAPAN
SIS KRATON™  D1161 JSP KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 11.960/ KG

SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 66.360/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 75.730/ KG

SIS KRATON™  D1163P KRATON USA
SIS KRATON™  D1163P KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 91.670/ KG

SURLYN  TF-0903 DUPONT USA
SURLYN TF-0903 DUPONT USA
Trang chủChất kết dínhChất bịt kín

₫ 183.350/ KG

TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 63.770/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 189.330/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 189.330/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 221.210/ KG

TPR  3226 KRATON USA
TPR 3226 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính

₫ 111.600/ KG

TPU  66I95 BAODING BANGTAI
TPU 66I95 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.740/ KG

TPU  87I85 BAODING BANGTAI
TPU 87I85 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.740/ KG

TPU  66I90 BAODING BANGTAI
TPU 66I90 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.740/ KG

TPU  66I85 BAODING BANGTAI
TPU 66I85 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.740/ KG

TPU  63I75 BAODING BANGTAI
TPU 63I75 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.740/ KG

TPU  6195 BAODING BANGTAI
TPU 6195 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 71.740/ KG

TPU  66I98 BAODING BANGTAI
TPU 66I98 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 73.740/ KG

TPU  E695C BAODING BANGTAI
TPU E695C BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 75.730/ KG

TPU  87I95 BAODING BANGTAI
TPU 87I95 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 79.720/ KG

TPU  B1095 BAODING BANGTAI
TPU B1095 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 79.720/ KG

TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaVỏ máy tính xách tayMáy inỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơ

₫ 111.600/ KG

TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpPhụ tùng ốngChất kết dínhỐngChất kết dính

₫ 119.570/ KG

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính

₫ 127.550/ KG