1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống kính close
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS  YH-506 SINOPEC BALING
SEBS YH-506 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 142.690/ KG

SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 143.490/ KG

SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 143.490/ KG

SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 150.660/ KG

SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 155.450/ KG

SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 171.390/ KG

SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 179.360/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 191.320/ KG

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 271.030/ KG

SEBS KRATON™  FG1901 KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1901 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 300.930/ KG

TPE  38C60 KRATON USA
TPE 38C60 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 139.500/ KG

TPEE Hytrel®  DYM500 BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM500 BK DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 59.790/ KG

TPEE Hytrel®  DYM830 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM830 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 71.740/ KG

TPEE Hytrel®  DYM250S-BK472 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM250S-BK472 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 155.450/ KG

TPEE Hytrel®  DYM160 BK373 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM160 BK373 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 179.360/ KG

TPEE  DYM100 NC010 DUPONT BELGIUM
TPEE DYM100 NC010 DUPONT BELGIUM
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 191.320/ KG

TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 87.690/ KG

TPU Desmopan®  9670A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9670A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 99.650/ KG

TPU Texin® 95AU(H)T COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® 95AU(H)T COVESTRO SHANGHAI
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 103.630/ KG

TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 119.570/ KG

TPU Desmopan®  W85092A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  W85092A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 127.550/ KG

TPU Utechllan®  U-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 127.550/ KG

TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 127.550/ KG

TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 131.530/ KG

TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 137.510/ KG

TPU Desmopan®  365 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  365 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 137.910/ KG

TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 139.500/ KG

TPU Desmopan®  3385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtLiên hệỐng

₫ 143.490/ KG

TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 143.490/ KG

TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 149.470/ KG

TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
Trang chủỐngLiên hệPhụ kiện kỹ thuật

₫ 150.660/ KG

TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Phụ kiện kỹ thuật

₫ 151.460/ KG

TPU Desmopan®  786E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  786E COVESTRO GERMANY
Sức mạnh caoHồ sơPhụ kiện kỹ thuậtphimỐng

₫ 167.400/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động

₫ 183.350/ KG

TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 183.350/ KG

TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 199.290/ KG

TPU Desmopan®  TX 245 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  TX 245 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 223.200/ KG

TPU Desmopan®  245 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  245 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 223.200/ KG

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 237.160/ KG

TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
phimỨng dụng kỹ thuật

₫ 241.140/ KG