1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Ống kính 
Xóa tất cả bộ lọc
PC PANLITE® G-3120PH QG0865P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử
₫ 87.690/ KG

PC PANLITE® G-3310M BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng cameraLinh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp
₫ 90.880/ KG

PC PANLITE® G-3410R TEIJIN SINGAPORE
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật
₫ 95.660/ KG

PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí
₫ 111.600/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử
₫ 119.570/ KG

PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí
₫ 135.510/ KG

PC/ABS TRILOY® 210N BK SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 71.350/ KG

PC/ABS Bayblend® T80 901510 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử
₫ 79.720/ KG

PC/ABS INFINO® HR-1008B Samsung Cheil South Korea
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 101.640/ KG

PC/ABS INFINO® HP-1000H Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 101.640/ KG

PC/ABS INFINO® NH-1015 LOTTE KOREA
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô
₫ 105.620/ KG

PC/ABS INFINO® NH-1015V Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô
₫ 105.620/ KG

PC/ABS INFINO® HP-1000P Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 111.600/ KG

PC/ABS Bayblend® T80 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử
₫ 111.600/ KG

PC/PBT XENOY™ VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 67.760/ KG

PC/PBT XENOY™ VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 74.930/ KG

PC/PBT TRILOY® S460G15 BK SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 87.690/ KG

PC/PET MULTILON® GM-9710R BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtTrường hợp điện thoại
₫ 83.300/ KG

PC/PET MULTILON® AM-9020F TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuật
₫ 83.300/ KG

PC/PET MULTILON® AM9830F TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật
₫ 87.690/ KG

PC/PET PANLITE® AM-9730FZ BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtTrường hợp điện thoại
₫ 87.690/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™ KL-4040D BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng
₫ 119.570/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™ KL-4040-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng
₫ 179.360/ KG

PP GLOBALENE® ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa
₫ 44.720/ KG

PPA Grivory® GVS-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt caoCông nghiệp ô tôỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật/công ng
₫ 219.220/ KG

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu
₫ 21.120/ KG

SBS YH-1401 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 67.360/ KG

SBS KRATON™ D1155B KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ
₫ 119.570/ KG

SBS KRATON™ D1155JP KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 127.550/ KG

SEBS KRATON™ G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ
₫ 11.960/ KG

SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 61.780/ KG

SEBS YH-533 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 66.960/ KG

SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 71.740/ KG

SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 72.940/ KG

SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 74.140/ KG

SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 89.680/ KG

SEBS KRATON™ G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ
₫ 111.600/ KG

SEBS KRATON™ G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 131.530/ KG

SEBS KRATON™ G1642 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 139.500/ KG

SEBS KRATON™ G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 139.500/ KG