1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống co nhiệt close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
Niêm phong nhiệt Tình dụcHiển thịphimPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.370/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.290/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.100/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayCảm biếnVòng biVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 94.050/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐiện thoạiĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôNhà ởỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 129.310/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 156.740/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
Tăng cườngPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayThiết bị tập thể dụcBộ phận liên hệ thực phẩmPhụ kiện phòng tắmVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 195.930/ KG

PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 111.680/ KG

PPS  PPS-hMR60 SICHUAN DEYANG
PPS PPS-hMR60 SICHUAN DEYANG
ĐiềnVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôỨng dụng nhiệt độ caoBu lôngTrang chủ

₫ 164.580/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 235.120/ KG

TPEE RITEFLEX® 647 CELANESE USA
TPEE RITEFLEX® 647 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE  MT9655 CELANESE USA
TPEE MT9655 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE  RKX200 CELANESE USA
TPEE RKX200 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE  MT9677 CELANESE USA
TPEE MT9677 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE RITEFLEX® 663 CELANESE USA
TPEE RITEFLEX® 663 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE RITEFLEX® 640 CELANESE USA
TPEE RITEFLEX® 640 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE  MT9663 CELANESE USA
TPEE MT9663 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE RITEFLEX® 655 CELANESE USA
TPEE RITEFLEX® 655 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE  MT9647 CELANESE USA
TPEE MT9647 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE RITEFLEX® 672 CELANESE USA
TPEE RITEFLEX® 672 CELANESE USA
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE RITEFLEX® RF655 CELANESE USA
TPEE RITEFLEX® RF655 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 125.400/ KG

TPEE RITEFLEX® 677 CELANESE USA
TPEE RITEFLEX® 677 CELANESE USA
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tôNhiệt độ cao Nhiệt chặn

₫ 137.150/ KG

TPU ESTANE®  58244 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58244 NOVEON USA
Halogen miễn phíCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệtỨng dụng dây và cápCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 125.400/ KG

TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
Thời tiết khángCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệt

₫ 137.150/ KG

TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
Dây và cápVật liệu cách nhiệtCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 203.770/ KG

TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 301.730/ KG

GPPS  GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt

₫ 29.390/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 31.270/ KG

HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
Mùi thấpVật liệu cách nhiệtDây và cáp

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩDiễn viên phimTrang chủphimTấm nhiều lớp

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệt

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâDây và cápVật liệu cách nhiệt

₫ 48.980/ KG

HDPE LUPOLEN  4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
HDPE LUPOLEN  4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
Chịu được tác động nhiệt Bình xăngThùng nhiên liệu

₫ 62.310/ KG

HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.150/ KG