1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống cho hóa chất close
Xóa tất cả bộ lọc
PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
Độ bóng caoNắp chai mỹ phẩmBao bì thực phẩmThùng chứa

₫ 109.720/ KG

PCTG SKYGREEN®  JN 100-E SK KOREA
PCTG SKYGREEN®  JN 100-E SK KOREA
Miễn phí Phenol ATrang chủThùng chứa

₫ 148.910/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 99.920/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 58.780/ KG

POE  LEB6550 LOTTE KOREA
POE LEB6550 LOTTE KOREA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcDây và cápLĩnh vực ô tôThùng chứa tường mỏngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 62.700/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.700/ KG

POM  GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeSửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanCamVòng biCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.780/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 97.970/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 97.970/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 156.740/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 168.500/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 177.510/ KG

PP  S1003 NINGBO ORIENTAL ENERGY
PP S1003 NINGBO ORIENTAL ENERGY
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứa

₫ 33.700/ KG

PP  S1003 SHAANXI YCZMYL
PP S1003 SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoThùng chứaTrang chủ

₫ 34.480/ KG

PP  BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
PP BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 37.230/ KG

PP  2240S SINOPEC FUJIAN
PP 2240S SINOPEC FUJIAN
Chống va đập caoThùngThùng chứa

₫ 37.620/ KG

PP  511MK40T SINOPEC FUJIAN
PP 511MK40T SINOPEC FUJIAN
Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sáng

₫ 37.620/ KG

PP  EPS30R SINOPEC TIANJIN
PP EPS30R SINOPEC TIANJIN
Khối CopolymerHộp nhựaTúi đóng gói nặng

₫ 37.620/ KG

PP  66M10T SINOPEC FUJIAN
PP 66M10T SINOPEC FUJIAN
Đồng trùng hợpBộ phận gia dụngHộp nhựaHộp nhựa

₫ 37.620/ KG

PP Moplen  HP400K HMC THAI
PP Moplen  HP400K HMC THAI
Dễ dàng xử lýNội thấtTrang chủDây thừngDây lụa

₫ 38.400/ KG

PP  P340 LIAONING HUAJIN
PP P340 LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaỐng PPĐối với ốngPhụ kiện ốnghộp thực phẩm vv

₫ 41.540/ KG

PP DOW® C706-21 STYRON US
PP DOW® C706-21 STYRON US
Chống tĩnh điệnThùng chứa tường mỏngViệtCác yếu tố gia dụng và điChậu hoaBộ lọc nhà ở

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7143KNE1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7143KNE1 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongKhayThùng chứaỨng dụng công nghiệp

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoBao bì tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP  S1003G NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP S1003G NINGXIA BAOFENG ENERGY
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
Chống va đập caoPhần tường mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
Độ bền caoThùng chứaTrang chủSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP Hostacom EB2546C24 BASELL THAILAND
PP Hostacom EB2546C24 BASELL THAILAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  RP242G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP242G LYONDELLBASELL HOLAND
Độ nét caoChai lọThùng chứaThùng chứaChai lọChai lọThùng chứa

₫ 42.280/ KG

PP  J701 PETROCHINA LANZHOU
PP J701 PETROCHINA LANZHOU
Dòng chảy caoHàng gia dụngĐồ dùng nhà bếpLoại đĩa vân vân.

₫ 43.890/ KG

PP  RF110 PETROCHINA FUSHUN
PP RF110 PETROCHINA FUSHUN
thổi phồng phimPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 43.890/ KG

PP TIRIPRO®  K1035 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K1035 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứaĐồ chơiTrang chủ

₫ 45.340/ KG

PP  H2800 SINOPEC SHANGHAI
PP H2800 SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVỏ sạcTrang chủThùng chứa

₫ 45.460/ KG

PP  PPH-Y-032(S1003) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-032(S1003) SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứa

₫ 45.460/ KG

PP Moplen  RP341P LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP341P LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 48.200/ KG

PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
Phân phối trọng lượng phâTrang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải

₫ 48.980/ KG

PP Hostacom M4U02 102943 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom M4U02 102943 LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 48.980/ KG

PP Moplen  SM170G BASELL THAILAND
PP Moplen  SM170G BASELL THAILAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 50.160/ KG

PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtChai thuốcThùng chứaChai lọBao bì dược phẩm

₫ 50.940/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG