1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống bên trong lõi close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn định tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 115.600/ KG

PA66  A 246 M SOLVAY KOREA
PA66 A 246 M SOLVAY KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 96.010/ KG

PA66  A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 113.640/ KG

PA66  47H BK0644 ASCEND USA
PA66 47H BK0644 ASCEND USA
Chống mài mòn tốtỨng dụng trong lĩnh vực ôTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
Tác động caoKhóa SnapDây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 125.400/ KG

PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 148.910/ KG

PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 69.750/ KG

PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtĐộ cứng caoỔn định nhiệt

₫ 128.530/ KG

PC Makrolon® RX3440 451118 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon® RX3440 451118 COVESTRO THAILAND
Trong suốtThiết bị y tếPhần trong suốt

₫ 176.340/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.130/ KG

PC/PBT XENOY™ CL100-78211 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT XENOY™ CL100-78211 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ dẻo cao ở nhiệt độ thấỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô

₫ 155.960/ KG

PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 86.210/ KG

PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 101.880/ KG

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
Trong suốtTrang chủỨng dụng ô tôSản phẩm chịu nhiệt trong

₫ 86.210/ KG

POM KOCETAL®  WR701LO KOLON KOREA
POM KOCETAL®  WR701LO KOLON KOREA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PP  HC205TF BOROUGE UAE
PP HC205TF BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờThùng chứaTrang chủTrang chủCốcKhay trơn trong suốt caoCốc và container

₫ 37.620/ KG

PP TOPILENE®  R701G HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  R701G HYOSUNG KOREA
Sản phẩm y tếContainer trong suốtNhư ống tiêmthử nghiệm ống

₫ 44.280/ KG

PP  GM160E SINOPEC SHANGHAI
PP GM160E SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếTúi truyềnChai y tế trong suốt.

₫ 50.160/ KG

PP  R1510 HYUNDAI KOREA
PP R1510 HYUNDAI KOREA
Trong suốtHộp đựng thực phẩmHàng gia dụngHộp đựng thực phẩm trong Sản phẩm gia dụng ETC

₫ 50.940/ KG

PP  RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếThùng chứa tường mỏngBăng videoTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 51.730/ KG

PP  RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị y tếTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 54.080/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 58.780/ KG

PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 59.950/ KG

PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 65.830/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Khớp nối hóa họcLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PPS INFINO®  XP-2140C NP Samsung Cheil South Korea
PPS INFINO®  XP-2140C NP Samsung Cheil South Korea
Tăng cườngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PPS RYTON® R-4-270BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-270BL CPCHEM USA
Sức mạnh tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 156.740/ KG

PPS  R-4-230BL CPCHEM NETHERLANDS
PPS R-4-230BL CPCHEM NETHERLANDS
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 164.580/ KG

PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM USA
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 226.880/ KG

PPS Torelina™ A604 CX1 B TORAY SHENZHEN
PPS Torelina™ A604 CX1 B TORAY SHENZHEN
Chất làm mát kháng động cmui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 262.550/ KG

TPEE KEYFLEX® BT HB9242D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT HB9242D LG CHEM KOREA
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 74.450/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 172.420/ KG

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG