1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống PE cho hóa chất close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  945U-GY8E377 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  945U-GY8E377 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaThiết bị cỏThiết bị sân vườnỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 149.690/ KG

PC LNP™ LUBRICOMP™  D20001-OR6E125 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LNP™ LUBRICOMP™  D20001-OR6E125 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 333.080/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 60.740/ KG

PC/ABS TRILOY®  230NH SAMYANG KOREA
PC/ABS TRILOY®  230NH SAMYANG KOREA
Dòng chảy caoNhà ởBảng điều khiểnTrang trí ngoại thất ô tôỨng dụng ô tôThiết bị thương mạiThùng chứaTrang điểmPhụ tùngĐiệnĐiện tử

₫ 84.250/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  5100 BK1D336 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC/ABS CYCOLOY™  5100 BK1D336 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnNiêm phongBao bì dược phẩm chẩn đoáContainer của IBMBảo vệNiêm phongChai lọThùng chứaNhà ở

₫ 87.620/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 99.140/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 111.680/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  EXL9414T 7B1D086T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  EXL9414T 7B1D086T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaTrường hợp sạc nhanh

₫ 122.260/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 132.840/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 254.710/ KG

PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
Độ bóng caoNắp chai mỹ phẩmBao bì thực phẩmThùng chứa

₫ 109.720/ KG

PCTG SKYGREEN®  JN 100-E SK KOREA
PCTG SKYGREEN®  JN 100-E SK KOREA
Miễn phí Phenol ATrang chủThùng chứa

₫ 148.910/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 99.920/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 58.780/ KG

POE  LEB6550 LOTTE KOREA
POE LEB6550 LOTTE KOREA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcDây và cápLĩnh vực ô tôThùng chứa tường mỏngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 62.700/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.700/ KG

POM  GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeSửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanCamVòng biCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.780/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 97.970/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 97.970/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 156.740/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 168.500/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 177.510/ KG

PP  S1003 NINGBO ORIENTAL ENERGY
PP S1003 NINGBO ORIENTAL ENERGY
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứa

₫ 33.700/ KG

PP  S1003 SHAANXI YCZMYL
PP S1003 SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoThùng chứaTrang chủ

₫ 34.480/ KG

PP  BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
PP BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 37.230/ KG

PP  2240S SINOPEC FUJIAN
PP 2240S SINOPEC FUJIAN
Chống va đập caoThùngThùng chứa

₫ 37.620/ KG

PP  511MK40T SINOPEC FUJIAN
PP 511MK40T SINOPEC FUJIAN
Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sáng

₫ 37.620/ KG

PP  EPS30R SINOPEC TIANJIN
PP EPS30R SINOPEC TIANJIN
Khối CopolymerHộp nhựaTúi đóng gói nặng

₫ 37.620/ KG

PP  66M10T SINOPEC FUJIAN
PP 66M10T SINOPEC FUJIAN
Đồng trùng hợpBộ phận gia dụngHộp nhựaHộp nhựa

₫ 37.620/ KG

PP Moplen  HP400K HMC THAI
PP Moplen  HP400K HMC THAI
Dễ dàng xử lýNội thấtTrang chủDây thừngDây lụa

₫ 38.400/ KG

PP  P340 LIAONING HUAJIN
PP P340 LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaỐng PPĐối với ốngPhụ kiện ốnghộp thực phẩm vv

₫ 41.540/ KG

PP DOW® C706-21 STYRON US
PP DOW® C706-21 STYRON US
Chống tĩnh điệnThùng chứa tường mỏngViệtCác yếu tố gia dụng và điChậu hoaBộ lọc nhà ở

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7143KNE1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7143KNE1 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongKhayThùng chứaỨng dụng công nghiệp

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoBao bì tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP  S1003G NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP S1003G NINGXIA BAOFENG ENERGY
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
Chống va đập caoPhần tường mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
Độ bền caoThùng chứaTrang chủSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG