1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Ống PE 
Xóa tất cả bộ lọc
PA/MXD6 RENY™ NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 149.310/ KG

PA/MXD6 RENY™ C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử₫ 149.310/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 149.310/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 149.310/ KG

PA/MXD6 RENY™ S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 149.310/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1022F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử₫ 157.160/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 157.200/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 168.950/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1022F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử₫ 176.810/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 176.810/ KG

PA/MXD6 RENY™ G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 176.810/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 176.810/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 188.600/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 208.240/ KG

PA/MXD6 IXEF® 1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô₫ 211.780/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử₫ 216.100/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 216.100/ KG

PA/MXD6 RENY™ 4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 220.030/ KG

PA10T Grivory® XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô₫ 157.160/ KG

PA11 Rilsan® BESN G9 TL ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángDây điệnỨng dụng cáp₫ 180.740/ KG

PA11 LNP™ LUBRICOMP™ HAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tô₫ 196.460/ KG

PA11 Rilsan® BESN P20 NOIR TL ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp₫ 204.310/ KG

PA11 Rilsan® BESN BK P40 TL ARKEMA SUZHOU
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp₫ 216.100/ KG

PA11 Rilsan® TZM60 BK ARKEMA SUZHOU
Gia cố sợi thủy tinhBảng thông minh₫ 216.100/ KG

PA11 Rilsan® BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE
Ổn định nhiệtDây điệnỨng dụng cáp₫ 216.100/ KG

PA11 Rilsan® BMNO P20 TLD ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángỨng dụng dây và cáp₫ 235.750/ KG

PA11 Rilsan® HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực₫ 275.040/ KG

PA12 Grilamid® LV-3H GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ở₫ 137.520/ KG

PA12 Grilamid® LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí₫ 157.160/ KG

PA12 Grilamid® LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 192.530/ KG

PA12 XT4516 white 16536 EMS-CHEMIE JAPAN
Kháng rượuỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng đường ống₫ 196.460/ KG

PA12 Grilamid® LV-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ở₫ 204.310/ KG

PA12 Grilamid® XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực₫ 227.890/ KG

PA12 VESTAMID® L2121 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô₫ 235.750/ KG

PA12 VESTAMID® L-GF30 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpVòng bi₫ 235.750/ KG

PA12 Grilamid® XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực₫ 235.750/ KG

PA12 Grilamid® XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực₫ 235.750/ KG

PA12 Grilamid® XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực₫ 235.750/ KG

PA12 VESTAMID® X3481 EVONIK GERMANY
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôỐng₫ 235.750/ KG

PA12 Grilamid® XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực₫ 235.750/ KG